Tổng quan
Tiền gửi tại ngân hàng có hai loại phổ biến nhất: tiền gửi thanh toán (tài khoản thanh toán) và tiền gửi tiết kiệm (sổ tiết kiệm). Mỗi loại phục vụ mục đích khác nhau, có đặc điểm riêng biệt về lãi suất, tính thanh khoản và quyền lợi.
Việc phân biệt rõ hai loại tiền gửi này là kiến thức nền tảng trong nghiệp vụ huy động vốn — thường xuất hiện 1-2 câu trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.
Tiền gửi thanh toán (Current Account / Demand Deposit) là gì?
Tiền gửi thanh toán là loại tài khoản cho phép chủ tài khoản gửi và rút tiền bất kỳ lúc nào, thực hiện các giao dịch thanh toán (chuyển khoản, thanh toán hoá đơn, mua hàng qua thẻ).
Đặc điểm chính:
- Không có kỳ hạn cố định
- Rút tiền không giới hạn (trong phạm vi số dư)
- Lãi suất rất thấp (0,1-0,5%/năm)
- Gắn với thẻ ghi nợ, Internet Banking, Mobile Banking
- Là nền tảng cho hầu hết dịch vụ ngân hàng (lương, thanh toán, thấu chi)
Tiền gửi tiết kiệm (Savings Deposit) là gì?
Tiền gửi tiết kiệm là loại tài khoản/sổ tiết kiệm mà khách hàng gửi tiền trong một kỳ hạn nhất định để hưởng lãi suất cao hơn.
Đặc điểm chính:
- Có kỳ hạn: 1, 3, 6, 9, 12, 18, 24, 36 tháng
- Lãi suất cao (hiện 4-6%/năm tuỳ kỳ hạn)
- Rút trước hạn: bị tính lãi suất không kỳ hạn (0,1-0,5%)
- Hình thức: sổ tiết kiệm giấy hoặc tiết kiệm online
- Mục đích: tích luỹ, sinh lời
Bảng so sánh chi tiết
| # | Tiêu chí | Tiền gửi thanh toán | Tiền gửi tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mục đích chính | Thanh toán, giao dịch | Tích luỹ, sinh lời |
| 2 | Kỳ hạn | Không kỳ hạn | Có kỳ hạn (1-36 tháng) |
| 3 | Lãi suất | Rất thấp (0,1-0,5%) | Cao (4-6%/năm) |
| 4 | Rút tiền | Bất kỳ lúc nào, không giới hạn | Rút trước hạn = mất lãi |
| 5 | Gắn thẻ ngân hàng | Có (thẻ ghi nợ) | Không (trừ TK liên kết) |
| 6 | Chuyển khoản | Có | Không trực tiếp |
| 7 | Thanh toán hoá đơn | Có | Không |
| 8 | Internet/Mobile Banking | Đầy đủ chức năng | Hạn chế (gửi/tất toán) |
| 9 | Sổ dư tối thiểu | 50K-500K (tuỳ NH) | Thường 1-5 triệu |
| 10 | Phí duy trì TK | 0-11K/tháng | Thường miễn phí |
| 11 | Cầm cố vay vốn | Không | Có (vay tối đa 90-95% giá trị sổ) |
| 12 | Bảo hiểm tiền gửi | Có (BHTG tối đa 125 triệu) | Có (BHTG tối đa 125 triệu) |
Chi phí vốn cho ngân hàng
Đây là góc nhìn quan trọng từ phía ngân hàng — kiến thức hay hỏi trong đề thi:
| Loại tiền gửi | Chi phí vốn cho NH | Ảnh hưởng đến NIM |
|---|---|---|
| Thanh toán (CASA) | Rất thấp (0,1-0,5%) | Tăng NIM |
| Tiết kiệm kỳ hạn | Cao (4-6%) | Giảm NIM |
CASA Ratio = Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn / Tổng tiền gửi
- CASA ratio cao → chi phí vốn thấp → NIM cao → lợi nhuận tốt
- Các ngân hàng luôn nỗ lực tăng CASA: phát triển thanh toán số, lương tự động, ví điện tử
- Top CASA ratio Việt Nam (2025): Techcombank (~45%), MB Bank (~38%), Vietcombank (~35%)
Các biến thể hiện đại
Tiết kiệm online
- Gửi qua app, không cần đến quầy
- Lãi suất thường cao hơn gửi quầy 0,1-0,3%
- Tất toán trước hạn thuận tiện hơn
Tiết kiệm tích luỹ
- Tự động trích TK thanh toán gửi vào tiết kiệm mỗi tháng
- Phù hợp người muốn tiết kiệm đều đặn
- Kết hợp ưu điểm cả hai loại
Tiền gửi thanh toán có lãi
- Một số NH trả lãi cao hơn cho số dư thanh toán lớn
- Phân bậc: số dư >100 triệu → lãi suất 1%, >500 triệu → 2%
- Thu hút CASA lớn từ doanh nghiệp
Nên chọn loại nào?
| Nhu cầu | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Chi tiêu hàng ngày, nhận lương | TK thanh toán | Linh hoạt, gắn thẻ, chuyển khoản |
| Tích luỹ, không cần dùng tiền | Tiết kiệm kỳ hạn | Lãi suất cao gấp 10-50 lần |
| Dự phòng khẩn cấp | TK thanh toán + TK tiết kiệm online | Thanh toán cho chi tiêu, TK online rút nhanh |
| Tối ưu lãi suất | Tiết kiệm bậc thang | Chia nhỏ kỳ hạn (1+3+6+12 tháng) |
| Vừa tiết kiệm vừa thanh toán | Cả hai | Lương vào TK thanh toán → trích gửi tiết kiệm |
Câu hỏi thường gặp
Tiền gửi thanh toán có được bảo hiểm tiền gửi không?
Có. Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012, cả tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm của cá nhân đều được bảo hiểm tối đa 125 triệu đồng/người/tổ chức tham gia BHTG. Lưu ý: tiền gửi của tổ chức (doanh nghiệp) không được bảo hiểm.
Tại sao lãi suất tiền gửi thanh toán thấp như vậy?
Vì ngân hàng phải duy trì khả năng chi trả bất kỳ lúc nào — không thể sử dụng toàn bộ tiền gửi thanh toán để cho vay dài hạn. Tiền gửi thanh toán có tính biến động cao (rút bất kỳ lúc nào) → NH phải giữ dự trữ thanh khoản lớn → sinh lời thấp → trả lãi thấp.
Gửi tiết kiệm rồi rút trước hạn có bị mất gốc không?
Không mất gốc. Chỉ bị tính lãi suất không kỳ hạn (0,1-0,5%) thay vì lãi suất kỳ hạn đã cam kết. Ví dụ: gửi 100 triệu kỳ hạn 12 tháng, lãi 6%/năm, rút sau 6 tháng → chỉ nhận lãi 0,5%/năm × 6 tháng = 250.000 đồng (thay vì 3 triệu nếu giữ đủ kỳ hạn).
Luyện tập kiến thức
Phân biệt các loại tiền gửi là kiến thức cơ bản trong đề thi tuyển dụng ngân hàng. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để kiểm tra kiến thức huy động vốn và sản phẩm ngân hàng.