Bỏ qua điều hướng

Quy trình cấp tín dụng ngân hàng: 7 bước từ tiếp nhận đến giải ngân

Thithu.com 07/07/2026 5 phút đọc Chia sẻ kiến thức

Tổng quan quy trình cấp tín dụng

Quy trình cấp tín dụng là trình tự các bước mà ngân hàng thương mại thực hiện khi xem xét, quyết định và quản lý một khoản tín dụng. Quy trình này được thiết kế nhằm đảm bảo ba mục tiêu: cho vay đúng đối tượng, kiểm soát rủi ro, và tuân thủ quy định pháp luật.

Tại hầu hết ngân hàng thương mại Việt Nam, quy trình cấp tín dụng gồm 7 bước chính, áp dụng cho mọi hình thức cấp tín dụng (cho vay, bảo lãnh, chiết khấu...).


Bước 1: Tiếp nhận và hướng dẫn khách hàng

Người thực hiện: Cán bộ quan hệ khách hàng (RM — Relationship Manager)

Nội dung công việc:

  • Tiếp nhận nhu cầu vay vốn từ khách hàng
  • Kiểm tra sơ bộ điều kiện vay: tư cách pháp lý, mục đích vay, khả năng tài chính
  • Hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ theo danh mục quy định
  • Kiểm tra lịch sử tín dụng trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia)

Hồ sơ cần thu thập:

  • Hồ sơ pháp lý (CMND/CCCD, giấy phép kinh doanh, quyết định thành lập...)
  • Hồ sơ tài chính (báo cáo tài chính 2-3 năm gần nhất, sao kê tài khoản)
  • Hồ sơ phương án vay vốn / dự án đầu tư
  • Hồ sơ tài sản bảo đảm (nếu có)

Bước 2: Thẩm định tín dụng

Người thực hiện: Cán bộ thẩm định (hoặc RM kiêm nhiệm tại chi nhánh nhỏ)

Nội dung thẩm định:

Thẩm định khách hàng

  • Năng lực pháp lý: có đủ tư cách vay không?
  • Uy tín tín dụng: lịch sử trả nợ, nhóm nợ trên CIC
  • Năng lực tài chính: vốn tự có, khả năng trả nợ từ dòng tiền
  • Phân tích theo mô hình 5C: Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions

Thẩm định phương án vay vốn

  • Mục đích vay có hợp pháp, khả thi không?
  • Dòng tiền dự kiến có đủ trả nợ không? (tính DSCR)
  • Phân tích rủi ro: rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, rủi ro tín dụng

Thẩm định tài sản bảo đảm

  • Tính pháp lý: quyền sở hữu hợp pháp, không tranh chấp
  • Giá trị: định giá theo phương pháp phù hợp (so sánh, chi phí, thu nhập)
  • Tính thanh khoản: khả năng xử lý nhanh khi cần

Output: Báo cáo thẩm định với đề xuất cho vay hoặc từ chối.


Bước 3: Phê duyệt tín dụng

Người thực hiện: Cấp phê duyệt tương ứng với thẩm quyền

Phân cấp phê duyệt (ví dụ minh hoạ):

Hạn mức Cấp phê duyệt
≤ 5 tỷ đồng Giám đốc chi nhánh
5 - 30 tỷ đồng Giám đốc khối + Phó Tổng Giám đốc
> 30 tỷ đồng Hội đồng tín dụng / Tổng Giám đốc

Nguyên tắc phê duyệt:

  • Tách biệt giữa bộ phận đề xuất và bộ phận phê duyệt (nguyên tắc "4 mắt")
  • Cấp phê duyệt không được uỷ quyền cho cấp dưới vượt thẩm quyền
  • Quyết định phê duyệt phải bằng văn bản, nêu rõ điều kiện cho vay

Bước 4: Ký kết hợp đồng

Người thực hiện: Cán bộ quan hệ khách hàng + Bộ phận pháp chế

Các hợp đồng cần ký:

  • Hợp đồng tín dụng: mục đích, số tiền, lãi suất, kỳ hạn, lịch trả nợ, quyền và nghĩa vụ các bên
  • Hợp đồng thế chấp / cầm cố tài sản (nếu có)
  • Văn bản công chứng hợp đồng bảo đảm (với bất động sản)
  • Đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền

Bước 5: Giải ngân

Người thực hiện: Bộ phận hỗ trợ tín dụng / Giao dịch viên

Điều kiện giải ngân:

  • Hợp đồng tín dụng đã ký
  • Tài sản bảo đảm đã hoàn tất thủ tục (công chứng, đăng ký)
  • Khách hàng đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính (phí, bảo hiểm...)
  • Mục đích sử dụng vốn đúng như phương án đã phê duyệt

Phương thức giải ngân:

  • Chuyển khoản trực tiếp cho bên thụ hưởng (ưu tiên)
  • Giải ngân bằng tiền mặt (hạn chế, phải có lý do hợp lý)

Bước 6: Giám sát và kiểm tra sau cho vay

Người thực hiện: Cán bộ quan hệ khách hàng + Bộ phận quản lý rủi ro

Nội dung giám sát:

  • Kiểm tra mục đích sử dụng vốn: khách hàng có dùng đúng mục đích cam kết không?
  • Theo dõi tình hình trả nợ: gốc + lãi theo lịch trả nợ
  • Kiểm tra định kỳ tài sản bảo đảm: tình trạng, giá trị
  • Đánh giá lại năng lực tài chính khách hàng: cập nhật báo cáo tài chính
  • Phát hiện sớm dấu hiệu rủi ro: nợ quá hạn, dòng tiền suy giảm

Tần suất: Thường kiểm tra ít nhất 1 lần/quý đối với khoản vay lớn, 1 lần/năm đối với khoản vay nhỏ.


Bước 7: Thanh lý hợp đồng tín dụng

Người thực hiện: Cán bộ quan hệ khách hàng + Bộ phận pháp chế

Điều kiện thanh lý:

  • Khách hàng đã trả hết gốc và lãi
  • Không còn nghĩa vụ tài chính nào chưa thực hiện

Thủ tục:

  • Lập biên bản thanh lý hợp đồng tín dụng
  • Giải chấp tài sản bảo đảm: xoá đăng ký giao dịch bảo đảm
  • Trả lại giấy tờ gốc tài sản bảo đảm cho khách hàng
  • Lưu hồ sơ theo quy định (tối thiểu 5 năm)

Câu hỏi thường gặp

Bước nào quan trọng nhất trong quy trình?

Thẩm định tín dụng (Bước 2) là bước quan trọng nhất vì nó quyết định chất lượng khoản vay. Thẩm định tốt giúp ngân hàng cho vay đúng đối tượng, giảm thiểu nợ xấu.

Thời gian hoàn thành quy trình bao lâu?

Tuỳ theo quy mô khoản vay: khoản vay cá nhân đơn giản có thể hoàn thành trong 3-5 ngày làm việc; khoản vay doanh nghiệp lớn cần 2-4 tuần; dự án đầu tư phức tạp có thể mất 1-2 tháng.

Nếu phát hiện khách hàng sử dụng vốn sai mục đích?

Ngân hàng có quyền thu hồi nợ trước hạn theo điều khoản hợp đồng, chuyển nhóm nợ, và báo cáo CIC. Trường hợp nghiêm trọng có thể chuyển cơ quan pháp luật xử lý.


Luyện tập kiến thức

Quy trình cấp tín dụng là nội dung trọng tâm với 1-2 câu hỏi mỗi đề thi. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để kiểm tra kiến thức và làm quen với các tình huống thực tế.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

3645+ đề thi từ 6816+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

6816+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.