Hai loại dự phòng rủi ro
Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tổ chức tín dụng phải trích lập hai loại dự phòng rủi ro (DPRR):
- Dự phòng cụ thể (Specific Provision): Trích lập cho từng khoản nợ cụ thể, dựa trên nhóm nợ và giá trị tài sản bảo đảm
- Dự phòng chung (General Provision): Trích lập chung cho toàn bộ danh mục tín dụng, phản ánh rủi ro tiềm ẩn chưa được nhận diện
1. Công thức dự phòng cụ thể
Công thức
R = max(0, (A - C)) × r
Trong đó:
- R: Số tiền dự phòng cụ thể phải trích lập
- A: Giá trị khoản nợ (dư nợ gốc tại thời điểm tính)
- C: Giá trị tài sản bảo đảm sau khi trừ biên độ an toàn (giá trị khấu trừ)
- r: Tỷ lệ trích lập DPRR theo nhóm nợ
Tỷ lệ trích lập theo nhóm nợ
| Nhóm nợ | Tỷ lệ r |
|---|---|
| Nhóm 1 — Nợ đủ tiêu chuẩn | 0% |
| Nhóm 2 — Nợ cần chú ý | 5% |
| Nhóm 3 — Nợ dưới tiêu chuẩn | 20% |
| Nhóm 4 — Nợ nghi ngờ | 50% |
| Nhóm 5 — Nợ có khả năng mất vốn | 100% |
Giá trị khấu trừ tài sản bảo đảm (C)
C không phải giá trị thị trường mà là giá trị sau khi áp dụng tỷ lệ khấu trừ:
| Loại TSBĐ | Tỷ lệ khấu trừ tối đa |
|---|---|
| Tiền gửi, sổ tiết kiệm | 100% giá trị |
| Trái phiếu Chính phủ | 95% mệnh giá |
| Vàng | 95% giá trị |
| Bất động sản | 70% giá trị định giá |
| Động sản (xe, máy móc) | 50% giá trị định giá |
| Cổ phiếu niêm yết | 50-70% giá thị trường |
Ví dụ bài tập 1: Dự phòng cụ thể
Đề bài: Ngân hàng có khoản cho vay 5 tỷ đồng, hiện đã quá hạn 120 ngày. Khoản vay được bảo đảm bằng bất động sản định giá 4 tỷ đồng (tỷ lệ khấu trừ 70%). Tính dự phòng cụ thể.
Lời giải:
- A = 5.000.000.000 đồng (dư nợ gốc)
- C = 4.000.000.000 × 70% = 2.800.000.000 đồng (giá trị khấu trừ TSBĐ)
- Quá hạn 120 ngày → Nhóm 3 → r = 20%
- R = (5.000.000.000 - 2.800.000.000) × 20%
- R = 2.200.000.000 × 20% = 440.000.000 đồng
Ví dụ bài tập 2: Khoản vay không có TSBĐ
Đề bài: Khoản cho vay tín chấp 2 tỷ đồng, quá hạn 200 ngày. Tính dự phòng cụ thể.
Lời giải:
- A = 2.000.000.000 đồng
- C = 0 (không có TSBĐ)
- Quá hạn 200 ngày → Nhóm 4 → r = 50%
- R = (2.000.000.000 - 0) × 50% = 1.000.000.000 đồng
2. Công thức dự phòng chung
Công thức
R_chung = 0,75% × Σ (Dư nợ Nhóm 1 đến Nhóm 4)
Hay viết đầy đủ:
R_chung = 0,75% × (A₁ + A₂ + A₃ + A₄)
Trong đó:
- A₁: Tổng dư nợ nhóm 1
- A₂: Tổng dư nợ nhóm 2
- A₃: Tổng dư nợ nhóm 3
- A₄: Tổng dư nợ nhóm 4
Lưu ý: Nợ nhóm 5 KHÔNG tính vào dự phòng chung (vì đã trích 100% dự phòng cụ thể).
Ví dụ bài tập 3: Dự phòng chung
Đề bài: Ngân hàng có danh mục tín dụng:
| Nhóm nợ | Dư nợ (tỷ đồng) |
|---|---|
| Nhóm 1 | 80.000 |
| Nhóm 2 | 5.000 |
| Nhóm 3 | 1.500 |
| Nhóm 4 | 800 |
| Nhóm 5 | 200 |
Tính dự phòng chung.
Lời giải:
- Tổng dư nợ nhóm 1-4 = 80.000 + 5.000 + 1.500 + 800 = 87.300 tỷ đồng
- R_chung = 0,75% × 87.300 = 654,75 tỷ đồng
3. Tổng dự phòng
Tổng DPRR = Tổng dự phòng cụ thể + Dự phòng chung
Ví dụ tổng hợp
Tiếp tục ví dụ trên, tính tổng DPRR cụ thể (giả sử các khoản nợ đều không có TSBĐ để đơn giản):
| Nhóm | Dư nợ (tỷ) | Tỷ lệ r | DPRR cụ thể (tỷ) |
|---|---|---|---|
| 1 | 80.000 | 0% | 0 |
| 2 | 5.000 | 5% | 250 |
| 3 | 1.500 | 20% | 300 |
| 4 | 800 | 50% | 400 |
| 5 | 200 | 100% | 200 |
| Tổng | 87.500 | 1.150 |
- DPRR cụ thể = 1.150 tỷ đồng
- DPRR chung = 654,75 tỷ đồng
- Tổng DPRR = 1.150 + 654,75 = 1.804,75 tỷ đồng
Câu hỏi thường gặp
DPRR được hạch toán vào đâu?
Chi phí trích lập DPRR được hạch toán vào chi phí hoạt động trên Báo cáo kết quả kinh doanh, làm giảm trực tiếp lợi nhuận trước thuế. Số dư DPRR được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán như khoản giảm trừ giá trị tài sản.
Khi nào ngân hàng được sử dụng (hoàn nhập) DPRR?
Khi khoản nợ được thu hồi, được cơ cấu lại và trả nợ đúng hạn, hoặc khi khách hàng được chuyển về nhóm nợ thấp hơn. Phần dự phòng dư sẽ được hoàn nhập, ghi tăng thu nhập.
Giá trị TSBĐ thay đổi thì DPRR có thay đổi?
Có. Nếu giá trị TSBĐ giảm (ví dụ bất động sản giảm giá), phần (A - C) tăng lên → DPRR cụ thể tăng. Ngược lại, nếu TSBĐ tăng giá → DPRR giảm. Ngân hàng phải đánh giá lại TSBĐ định kỳ.
Luyện tập kiến thức
Bài tập tính DPRR là dạng hay gặp trong đề thi — đòi hỏi nhớ công thức và tính toán chính xác. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để rèn kỹ năng giải bài nhanh.