Cách tính thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương (biểu lũy tiến)
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 7 bậc (thuế suất từ 5% đến 35%). Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Các khoản giảm trừ (giảm trừ gia cảnh cho bản thân và người phụ thuộc, bảo hiểm bắt buộc, các khoản được trừ khác). Sau đó áp biểu lũy tiến từng phần lên thu nhập tính thuế để ra số thuế phải nộp. Đây là kiến thức thuế trọng tâm, thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.
Cập nhật theo kỳ: Mức giảm trừ gia cảnh được điều chỉnh theo quy định của cơ quan có thẩm quyền từng thời kỳ — cần đối chiếu văn bản hiện hành.
1. Các bước tính thuế TNCN từ tiền lương
- Thu nhập chịu thuế = Tổng thu nhập từ lương, công − Các khoản được miễn (một số phụ cấp, làm thêm giờ vượt mức...);
- Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Các khoản giảm trừ;
- Thuế phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất (theo biểu lũy tiến từng phần).
2. Các khoản giảm trừ
- Giảm trừ gia cảnh cho bản thân và cho mỗi người phụ thuộc (mức theo quy định hiện hành);
- Bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN);
- Đóng góp từ thiện, khuyến học, quỹ hưu trí tự nguyện (trong mức quy định).
Mức giảm trừ gia cảnh hiện hành áp dụng theo quy định của Ủy ban Thường vụ Quốc hội/Chính phủ tại thời điểm tính thuế — cập nhật theo kỳ.
3. Biểu thuế lũy tiến từng phần (7 bậc)
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu | 5% |
| 2 | Trên 5 – 10 triệu | 10% |
| 3 | Trên 10 – 18 triệu | 15% |
| 4 | Trên 18 – 32 triệu | 20% |
| 5 | Trên 32 – 52 triệu | 25% |
| 6 | Trên 52 – 80 triệu | 30% |
| 7 | Trên 80 triệu | 35% |
Lũy tiến từng phần: mỗi phần thu nhập rơi vào bậc nào chịu thuế suất bậc đó (không phải toàn bộ thu nhập chịu thuế suất của bậc cao nhất).
4. Ví dụ minh họa
Giả sử một người có thu nhập tính thuế 20 triệu đồng/tháng (đã trừ giảm trừ gia cảnh, bảo hiểm). Tính theo lũy tiến từng phần:
- Bậc 1: 5 × 5% = 0,25;
- Bậc 2: (10 − 5) × 10% = 0,5;
- Bậc 3: (18 − 10) × 15% = 1,2;
- Bậc 4: (20 − 18) × 20% = 0,4;
- Tổng thuế = 0,25 + 0,5 + 1,2 + 0,4 = 2,35 triệu đồng/tháng.
5. Lưu ý
- Cá nhân cư trú áp dụng biểu lũy tiến; cá nhân không cư trú áp dụng thuế suất toàn phần (thường 20% trên thu nhập từ tiền lương);
- Đừng nhầm giữa thu nhập chịu thuế và thu nhập tính thuế (đã trừ giảm trừ);
- Người phụ thuộc phải đăng ký để được giảm trừ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thuế TNCN từ tiền lương tính theo biểu nào? Biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 7 bậc (5%–35%).
2. Thu nhập tính thuế TNCN được xác định thế nào? Bằng thu nhập chịu thuế trừ các khoản giảm trừ (giảm trừ gia cảnh, bảo hiểm bắt buộc...).
3. "Lũy tiến từng phần" nghĩa là gì? Mỗi phần thu nhập rơi vào bậc nào chịu thuế suất bậc đó, không phải toàn bộ chịu thuế suất bậc cao nhất.
4. Cá nhân không cư trú tính thuế thế nào? Áp dụng thuế suất toàn phần (thường 20%) trên thu nhập từ tiền lương, tiền công.
5. Có được giảm trừ cho người phụ thuộc không? Có, nếu người phụ thuộc được đăng ký theo quy định.
Kết luận
Nắm chắc các bước tính thuế TNCN từ tiền lương và biểu lũy tiến từng phần 7 bậc giúp bạn giải nhanh bài tập thuế và trả lời chính xác câu hỏi trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.
👉 Ôn kiến thức thuế cho kỳ thi ngân hàng tại Thithu.com.
Nguồn tham khảo
- Luật Thuế thu nhập cá nhân (và các sửa đổi) – Thư viện Pháp luật
- Tổng cục Thuế – Hướng dẫn thuế TNCN
Liên kết nội bộ gợi ý
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) & Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
- Thuế GTGT là gì? Thuế suất
- Thu nhập chịu thuế và tính thuế TNDN
📦 Gói xuất bản (chèn khi đăng lên web)
A. FAQ Schema (JSON-LD)
<script type="application/ld+json">
{
"@context": "https://schema.org",
"@type": "FAQPage",
"mainEntity": [
{
"@type": "Question",
"name": "Thuế TNCN từ tiền lương tính theo biểu nào?",
"acceptedAnswer": {
"@type": "Answer",
"text": "Biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 7 bậc (5% đến 35%)."
}
},
{
"@type": "Question",
"name": "Thu nhập tính thuế TNCN được xác định thế nào?",
"acceptedAnswer": {
"@type": "Answer",
"text": "Bằng thu nhập chịu thuế trừ các khoản giảm trừ (giảm trừ gia cảnh, bảo hiểm bắt buộc)."
}
},
{
"@type": "Question",
"name": "Lũy tiến từng phần nghĩa là gì?",
"acceptedAnswer": {
"@type": "Answer",
"text": "Mỗi phần thu nhập rơi vào bậc nào chịu thuế suất bậc đó, không phải toàn bộ chịu thuế suất bậc cao nhất."
}
},
{
"@type": "Question",
"name": "Cá nhân không cư trú tính thuế thế nào?",
"acceptedAnswer": {
"@type": "Answer",
"text": "Áp dụng thuế suất toàn phần (thường 20%) trên thu nhập từ tiền lương, tiền công."
}
},
{
"@type": "Question",
"name": "Có được giảm trừ cho người phụ thuộc không?",
"acceptedAnswer": {
"@type": "Answer",
"text": "Có, nếu người phụ thuộc được đăng ký theo quy định."
}
}
]
}
</script>
B. Image brief
1. Ảnh đại diện (featured / og:image) — 1200×630px, WebP
- Bối cảnh: bảng lương + biểu thuế 7 bậc bậc thang, tông xanh dương – trắng.
- Text overlay: "CÁCH TÍNH THUẾ TNCN TỪ TIỀN LƯƠNG".
-
Alt text:
Cách tính thuế TNCN từ tiền lương biểu lũy tiến -
Tên file:
cach-tinh-thue-tncn-tu-tien-luong.webp
2. Infographic — "3 bước & biểu 7 bậc"
- Bố cục: 3 bước tính + bảng 7 bậc + ví dụ 20 triệu → 2,35 triệu.
- Kích thước: 1080×1350px.
-
Alt text:
Infographic cách tính thuế TNCN biểu lũy tiến từng phần -
Tên file:
infographic-thue-tncn-luy-tien.webp
Luyện thi Vietcombank? Làm đề thi Vietcombank ngay →