Tổng quan về thanh toán không dùng tiền mặt
Thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) là các phương thức thanh toán mà trong đó tiền được chuyển từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua hệ thống ngân hàng, không sử dụng tiền mặt vật lý.
Theo Nghị định 52/2024/NĐ-CP về TTKDTM, các phương thức chính bao gồm: uỷ nhiệm chi, uỷ nhiệm thu, séc, thẻ ngân hàng, và các phương thức điện tử khác (ví điện tử, QR code).
1. Uỷ nhiệm chi (UNC — Payment Order)
Định nghĩa
UNC là phương thức thanh toán trong đó người trả tiền lập lệnh chi (uỷ nhiệm chi) yêu cầu ngân hàng phục vụ mình trích tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.
Quy trình
Người mua (bên trả) → Lập UNC → Gửi NH phục vụ bên trả
↓
NH trích TK bên trả
↓
Chuyển tiền sang NH bên bán
↓
NH ghi Có TK bên bán
↓
Thông báo cho bên bán
Đặc điểm
- Sáng kiến thanh toán thuộc về người trả tiền (người mua)
- Phương thức phổ biến nhất tại Việt Nam (chiếm >80% giao dịch TTKDTM)
- Đơn giản, nhanh chóng, phí thấp
- Không cần sự đồng ý trước của người nhận
- Ứng dụng: trả lương, thanh toán hoá đơn, chuyển khoản nội bộ
2. Uỷ nhiệm thu (UNT — Direct Debit / Collection Order)
Định nghĩa
UNT là phương thức thanh toán trong đó người nhận tiền (bên bán) lập uỷ nhiệm thu gửi đến ngân hàng yêu cầu thu hộ tiền từ tài khoản của người trả.
Quy trình
Người bán (bên nhận) → Lập UNT + chứng từ → Gửi NH phục vụ bên bán
↓
NH bên bán gửi UNT → NH bên mua
↓
NH bên mua kiểm tra + trích TK bên mua
↓
Chuyển tiền sang NH bên bán
↓
NH ghi Có TK bên bán
Đặc điểm
- Sáng kiến thanh toán thuộc về người nhận tiền (người bán)
- Yêu cầu: phải có thoả thuận uỷ nhiệm thu giữa hai bên trước đó
- Phù hợp thanh toán định kỳ: điện, nước, viễn thông, bảo hiểm
- Bên trả có quyền từ chối thanh toán trong thời hạn quy định
- Ít phổ biến hơn UNC
3. Séc (Cheque)
Định nghĩa
Séc là giấy tờ có giá do người ký phát lập, ra lệnh cho ngân hàng (nơi mở tài khoản) trích một số tiền nhất định từ tài khoản của mình để trả cho người cầm séc hoặc người có tên trên séc.
Các loại séc
| Loại séc | Đặc điểm |
|---|---|
| Séc tiền mặt | Người cầm séc nhận tiền mặt tại ngân hàng |
| Séc chuyển khoản | Tiền được ghi Có vào TK người thụ hưởng |
| Séc bảo chi | NH đảm bảo đủ tiền (phong toả số tiền trên séc) |
| Séc định danh | Chỉ người có tên trên séc mới nhận được |
| Séc vô danh (séc cho người cầm) | Ai cầm séc đều nhận được tiền |
Đặc điểm
- Thời hạn hiệu lực: 30 ngày kể từ ngày ký phát
- Tối đa mỗi tờ séc: theo quy định NHNN (hiện không hạn chế số tiền cho séc chuyển khoản)
- Giao dịch séc đang giảm dần do sự phát triển của thanh toán điện tử
4. Thẻ ngân hàng (Bank Card)
Phân loại chính
| Tiêu chí | Thẻ ghi nợ (Debit) | Thẻ tín dụng (Credit) |
|---|---|---|
| Nguồn tiền | Số dư TK thanh toán | Hạn mức do NH cấp |
| Lãi suất | Không | 1,5-3%/tháng nếu quá hạn |
| Phí thường niên | Thấp hoặc miễn phí | 200K-2 triệu/năm |
| Đối tượng | Tất cả KH có TK | KH có thu nhập ổn định |
| Thanh toán QT | Có (Visa/Master) | Có (Visa/Master/JCB) |
| Ưu điểm | An toàn, kiểm soát chi tiêu | Mua trước trả sau, tích điểm |
Phương thức thanh toán thẻ
- Quẹt thẻ tại POS (Point of Sale)
- Thanh toán trực tuyến (eCommerce)
- Rút tiền ATM
- Thanh toán không tiếp xúc (contactless / NFC)
- QR code
Bảng so sánh 4 phương thức
| Tiêu chí | UNC | UNT | Séc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|
| Bên khởi xướng | Người trả | Người nhận | Người trả | Người trả |
| Cần thoả thuận trước | Không | Có | Không | Không |
| Tốc độ | Nhanh (tức thì) | Trung bình | Chậm | Tức thì |
| Phạm vi | Trong nước + QT | Trong nước | Trong nước | Trong nước + QT |
| Phí | Thấp | Thấp | Thấp | Phí thường niên + phí GD |
| Phổ biến tại VN | Rất cao | Trung bình | Thấp (giảm dần) | Rất cao |
| Phù hợp | Mọi GD | Thanh toán định kỳ | GD lớn cần chứng từ | GD hàng ngày |
Câu hỏi thường gặp
UNC và chuyển khoản có phải là một không?
Về bản chất, chuyển khoản qua Internet Banking / Mobile Banking chính là UNC điện tử. Người trả tiền lập lệnh chi (qua app/web) yêu cầu NH trích TK mình thanh toán cho người nhận. Tên gọi "UNC" thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý/kế toán, còn "chuyển khoản" là cách gọi thông dụng.
Tại sao UNT ít phổ biến ở Việt Nam?
Vì UNT yêu cầu thoả thuận trước giữa hai bên, bên trả có thể từ chối. Văn hoá thanh toán Việt Nam thiên về chủ động (người trả tự thực hiện). Tuy nhiên, UNT đang phát triển trong thanh toán định kỳ (điện, nước, bảo hiểm) nhờ dịch vụ trích nợ tự động.
Séc có còn được sử dụng không?
Còn, nhưng rất ít. Séc chủ yếu dùng trong giao dịch giữa doanh nghiệp lớn cần chứng từ vật lý hoặc trong thanh toán ngân sách nhà nước. Xu hướng toàn cầu là giảm dần séc, thay thế bằng thanh toán điện tử.
Luyện tập kiến thức
Các phương thức TTKDTM là kiến thức thường xuất hiện 1-2 câu trong đề thi tuyển dụng ngân hàng. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để kiểm tra kiến thức thanh toán và các quy định liên quan.