Bỏ qua điều hướng

Các loại bảo lãnh ngân hàng: Từ dự thầu đến bảo hành — phân biệt chi tiết

Thithu.com 07/07/2026 5 phút đọc Chia sẻ kiến thức

Bảo lãnh ngân hàng là gì?

Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng cam kết với bên nhận bảo lãnh rằng: nếu bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã thoả thuận, ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thay.

Khác với cho vay thông thường (ngân hàng xuất tiền ra), bảo lãnh chỉ phát sinh nghĩa vụ trả tiền khi bên được bảo lãnh vi phạm cam kết. Đây là nghiệp vụ ngoại bảng, được hạch toán theo dõi ngoài bảng cân đối kế toán.


6 Loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến

1. Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond)

Mục đích: Đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ dự thầu hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu.

Đặc điểm:

  • Giá trị: thường 1-3% giá trị gói thầu
  • Thời hạn: từ ngày nộp hồ sơ dự thầu đến khi có kết quả (30-90 ngày)
  • Bên nhận bảo lãnh: chủ đầu tư / bên mời thầu
  • Bắt buộc theo Luật Đấu thầu 2023 cho các gói thầu từ mức quy định

Khi nào ngân hàng phải trả: Nhà thầu rút hồ sơ sau thời điểm đóng thầu hoặc trúng thầu nhưng từ chối ký hợp đồng.

2. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond)

Mục đích: Đảm bảo nhà thầu/nhà cung cấp thực hiện đúng, đủ nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký.

Đặc điểm:

  • Giá trị: thường 5-10% giá trị hợp đồng
  • Thời hạn: từ ngày ký hợp đồng đến khi hoàn thành nghiệm thu
  • Đây là loại bảo lãnh phổ biến nhất trong xây dựng và mua sắm

Khi nào ngân hàng phải trả: Nhà thầu vi phạm nghiêm trọng hợp đồng: chậm tiến độ, chất lượng không đạt, bỏ ngang công trình.

3. Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Bond)

Mục đích: Đảm bảo nhà thầu hoàn trả khoản tiền tạm ứng nếu không thực hiện hợp đồng hoặc thực hiện không đúng.

Đặc điểm:

  • Giá trị: bằng đúng số tiền tạm ứng (thường 10-30% giá trị HĐ)
  • Giá trị bảo lãnh giảm dần khi nhà thầu hoàn thành khối lượng công việc
  • Thường đi kèm với bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Khi nào ngân hàng phải trả: Nhà thầu nhận tiền tạm ứng nhưng không triển khai công việc, hoặc sử dụng sai mục đích.

4. Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond)

Mục đích: Đảm bảo nhà thầu thực hiện nghĩa vụ sửa chữa, khắc phục lỗi trong thời gian bảo hành công trình/sản phẩm.

Đặc điểm:

  • Giá trị: thường 3-5% giá trị hợp đồng
  • Thời hạn: bắt đầu từ ngày nghiệm thu, kéo dài 12-24 tháng
  • Thay thế cho khoản tiền giữ lại bảo hành

Khi nào ngân hàng phải trả: Nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ bảo hành khi phát sinh lỗi trong thời gian bảo hành.

5. Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee)

Mục đích: Đảm bảo bên mua hàng/sử dụng dịch vụ sẽ thanh toán đúng hạn cho bên bán.

Đặc điểm:

  • Giá trị: bằng giá trị hợp đồng mua bán hoặc một phần
  • Bảo vệ quyền lợi bên bán khi giao hàng trước, thu tiền sau
  • Phổ biến trong thương mại quốc tế và mua bán hàng hoá giá trị lớn

Khi nào ngân hàng phải trả: Bên mua không thanh toán hoặc thanh toán không đúng hạn theo hợp đồng.

6. Bảo lãnh cam kết tín dụng (Standby Letter of Credit — SBLC)

Mục đích: Cam kết của ngân hàng sẽ thanh toán cho bên nhận nếu bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Đặc điểm:

  • Giá trị: theo thoả thuận giữa các bên
  • Chịu sự điều chỉnh của UCP 600 (nếu dẫn chiếu) hoặc ISP 98
  • Thường sử dụng trong giao dịch quốc tế

Bảng so sánh 6 loại bảo lãnh

Loại bảo lãnh Tỷ lệ giá trị Thời hạn Bên nhận BL Ứng dụng chính
Dự thầu 1-3% 30-90 ngày Chủ đầu tư Đấu thầu
Thực hiện HĐ 5-10% Đến nghiệm thu Chủ đầu tư Xây dựng, mua sắm
Tạm ứng 10-30% Đến hoàn ứng Chủ đầu tư Xây dựng
Bảo hành 3-5% 12-24 tháng Chủ đầu tư Sau nghiệm thu
Thanh toán 100% HĐ Theo HĐ mua bán Bên bán Thương mại
Cam kết (SBLC) Theo thoả thuận Theo thoả thuận Bên nhận Quốc tế

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh khác gì tín dụng thư (L/C)?

Bảo lãnh là cam kết trả tiền khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ — tức có "sự kiện vi phạm" mới phát sinh thanh toán. Tín dụng thư (L/C) là cam kết thanh toán khi bên thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ phù hợp — thanh toán là kết quả bình thường của giao dịch, không cần có vi phạm.

Phí bảo lãnh được tính như thế nào?

Phí bảo lãnh thường tính theo tỷ lệ % trên giá trị bảo lãnh, từ 0,5% đến 3%/năm tuỳ thuộc vào loại bảo lãnh, mức độ rủi ro, uy tín khách hàng và thời hạn bảo lãnh.

Bảo lãnh có cần tài sản bảo đảm không?

Tuỳ theo đánh giá của ngân hàng. Khách hàng có uy tín tốt, tài chính vững có thể được bảo lãnh tín chấp. Trường hợp khác, ngân hàng yêu cầu ký quỹ hoặc tài sản thế chấp.


Luyện tập kiến thức

Bảo lãnh ngân hàng chiếm 1-2 câu trong mỗi đề thi tuyển dụng VCB. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để nắm vững cách phân biệt các loại bảo lãnh.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

3645+ đề thi từ 6816+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

6816+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.