Bỏ qua điều hướng

9 biện pháp bảo đảm theo BLDS 2015: So sánh và phân tích chi tiết

Thithu.com 07/07/2026 6 phút đọc Chia sẻ kiến thức

Khái niệm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ

Theo Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ dùng tài sản hoặc uy tín để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ đối với bên có quyền. Trong lĩnh vực ngân hàng, tài sản bảo đảm (TSBĐ) đóng vai trò then chốt trong quản trị rủi ro tín dụng.

BLDS 2015 quy định 9 biện pháp bảo đảm tại Điều 292. Dưới đây là phân tích chi tiết từng biện pháp.


9 Biện pháp bảo đảm

1. Cầm cố tài sản (Điều 309-316)

Bên cầm cố giao tài sản thuộc quyền sở hữu cho bên nhận cầm cố để bảo đảm nghĩa vụ.

Đặc điểm chính:

  • Phải chuyển giao tài sản cho bên nhận cầm cố
  • Áp dụng cho động sản: xe cộ, máy móc, hàng hoá, giấy tờ có giá
  • Hiệu lực từ thời điểm giao tài sản

2. Thế chấp tài sản (Điều 317-327)

Bên thế chấp dùng tài sản thuộc quyền sở hữu để bảo đảm nghĩa vụ mà không chuyển giao tài sản cho bên nhận thế chấp.

Đặc điểm chính:

  • Không chuyển giao tài sản — bên thế chấp tiếp tục sử dụng
  • Áp dụng cho cả bất động sản và động sản
  • Phải đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền
  • Phổ biến nhất trong hoạt động ngân hàng (thế chấp nhà đất, xe ô tô)

3. Đặt cọc (Điều 328)

Bên đặt cọc giao tài sản (tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác) cho bên nhận đặt cọc để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Đặc điểm chính:

  • Nếu bên đặt cọc từ chối: mất tiền cọc
  • Nếu bên nhận cọc từ chối: trả lại tiền cọc và phạt bằng số tiền cọc (phạt cọc gấp đôi)
  • Thường dùng trong mua bán bất động sản

4. Ký cược (Điều 329)

Bên thuê tài sản giao tài sản hoặc tiền cho bên cho thuê để bảo đảm việc trả lại tài sản thuê.

Đặc điểm chính:

  • Chỉ áp dụng trong quan hệ thuê tài sản
  • Trả lại khi bên thuê trả tài sản thuê đúng thoả thuận
  • Nếu tài sản thuê không trả lại: ký cược thuộc về bên cho thuê

5. Ký quỹ (Điều 330)

Bên có nghĩa vụ gửi tiền hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong toả tại ngân hàng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ.

Đặc điểm chính:

  • Tài sản ký quỹ được giữ tại ngân hàng (bên thứ ba)
  • Ngân hàng chỉ giải toả khi có đủ điều kiện theo thoả thuận
  • Phổ biến trong: bảo lãnh ngân hàng, bảo vệ môi trường, kinh doanh lữ hành

6. Bảo lưu quyền sở hữu (Điều 331-334)

Trong hợp đồng mua bán, bên bán giữ quyền sở hữu tài sản cho đến khi bên mua thanh toán đủ tiền.

Đặc điểm chính:

  • Quyền sở hữu chưa chuyển dù tài sản đã giao
  • Bên bán có quyền đòi lại tài sản nếu bên mua không thanh toán
  • Phải lập thành văn bản riêng hoặc ghi trong hợp đồng mua bán
  • Phổ biến trong mua bán trả góp

7. Bảo lãnh (Điều 335-343)

Bên bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh nếu bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Đặc điểm chính:

  • Bảo đảm bằng uy tín và năng lực tài chính của bên bảo lãnh
  • Bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện
  • Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả sau khi đã thực hiện nghĩa vụ

8. Tín chấp (Điều 344-346)

Tổ chức chính trị — xã hội bảo đảm bằng tín chấp cho thành viên vay vốn tại tổ chức tín dụng.

Đặc điểm chính:

  • Không có tài sản cụ thể đảm bảo
  • Áp dụng cho hộ nghèo, cận nghèo vay vốn chính sách
  • Tổ chức bảo đảm: Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên, Hội Cựu chiến binh...
  • Khoản vay thường nhỏ, thủ tục đơn giản

9. Cầm giữ tài sản (Điều 346-350)

Bên có quyền cầm giữ tài sản khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Đặc điểm chính:

  • Phát sinh theo luật, không cần thoả thuận trước
  • Chỉ áp dụng với tài sản mà bên cầm giữ đang nắm giữ hợp pháp
  • Ví dụ: gara sửa xe giữ xe khi chủ xe không thanh toán tiền sửa

Bảng so sánh 9 biện pháp bảo đảm

Biện pháp Giao tài sản? Đăng ký? Đối tượng Phổ biến trong NH?
Cầm cố Không bắt buộc Động sản
Thế chấp Không Bắt buộc BĐS + Động sản Rất phổ biến
Đặt cọc Có (tiền/vật) Không Tiền, kim khí quý Ít
Ký cược Không Tiền/tài sản Ít
Ký quỹ Có (gửi NH) Không Tiền, GTCG
Bảo lưu QSH Không Tài sản mua bán Ít
Bảo lãnh Không Không bắt buộc Uy tín bên BL
Tín chấp Không Không Uy tín tổ chức Chính sách
Cầm giữ Có (giữ lại) Không TS đang giữ Không

Câu hỏi thường gặp

Trong hoạt động ngân hàng, biện pháp nào phổ biến nhất?

Thế chấp là biện pháp bảo đảm phổ biến nhất trong hoạt động cho vay ngân hàng vì khách hàng vẫn được sử dụng tài sản, trong khi ngân hàng vẫn kiểm soát được quyền xử lý khi khách hàng vi phạm.

Cầm cố và thế chấp khác nhau cơ bản ở điểm nào?

Khác biệt lớn nhất là việc chuyển giao tài sản: cầm cố phải giao tài sản cho bên nhận, thế chấp thì không. Ngoài ra, cầm cố chủ yếu áp dụng cho động sản, thế chấp áp dụng cho cả bất động sản lẫn động sản.

Tín chấp có phải là cho vay không cần bảo đảm?

Không hoàn toàn. Tín chấp vẫn là một biện pháp bảo đảm — nhưng bảo đảm bằng uy tín của tổ chức chính trị — xã hội, không bằng tài sản cụ thể. Đây khác với "cho vay không có bảo đảm bằng tài sản" (pure unsecured lending).


Luyện tập kiến thức

Kiến thức về 9 biện pháp bảo đảm là nền tảng cho nhiều câu hỏi trong đề thi. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để kiểm tra mức độ hiểu bài.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

3645+ đề thi từ 6816+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

6816+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.