Associate Director, Senior Relationship Manager
Mô tả công việc
• Acquire, develop and manage profitable SME client relationships through proactive, one-to-one engagement. • Understand clients’ business and financial needs and provide appropriate banking products, services and structured solutions within credit and risk appetite. • Deliver sustainable revenue growth, portfolio quality and client retention across assets, liabilities, cross-sell, digital banking, foreign exchange, non-funded income and net interest income. • Building trusted SME client relationships and helping businesses meet their financial objectives. • Winning new business and delivering sustainable portfolio, revenue and product growth. • Solving complex client needs through sound judgment, collaboration and continuous improvement while upholding strong risk and conduct standards.
Yêu cầu ứng viên
• Customer Acquisition • Customer Experience Management • Credit Skills and Analysis • Effective Communications • Lending Processes and Standards • Customer Retention • Stakeholder Collaboration
Key Experiences
• Substantial banking experience with demonstrated success in relationship management or a comparable client-facing role. • At least four years of relevant sales experience, including at least two years serving SME or corporate clients. • Proven ability to assess credit risk and risk-adjusted returns, acquire clients, grow revenue and manage portfolio quality. • Strong business acumen, interpersonal effectiveness and ability to work across geographically dispersed and diverse stakeholder groups.
Certifications / Qualifications
• No mandatory certification specified; relevant banking, credit or relationship-management qualifications are advantageous.
Languages
• Professional proficiency in English and Vietnamese.
Phân tích kỹ năng cần có
Phân tích kỹ năng – Associate Director, Senior Relationship Manager (SME Banking)
Đây là vị trí cấp cao trong mảng SME Banking (doanh nghiệp vừa và nhỏ) thuộc khối Retail Banking. Ứng viên cần kết hợp đồng thời năng lực bán hàng, phân tích tín dụng và quản lý quan hệ khách hàng chuyên sâu.
1. Hard Skills (Kỹ năng cứng) – Bắt buộc
| Nhóm kỹ năng | Chi tiết công việc | Mức độ yêu cầu |
|---|---|---|
| Phân tích tín dụng (Credit Analysis) | Đọc và phân tích báo cáo tài chính, đánh giá dòng tiền, xếp hạng tín dụng, tính toán risk-adjusted return | Cao |
| Am hiểu sản phẩm ngân hàng | Cho vay, tiền gửi, ngoại hối, bảo lãnh, thư tín dụng, tài trợ thương mại, ngân hàng số | Cao |
| Quy trình cho vay (Lending Processes) | Biết quy trình thẩm định, phê duyệt, giải ngân, giám sát sau cho vay | Cao |
| Phân tích tài chính doanh nghiệp | P&L, Balance Sheet, Cash Flow, các chỉ số tài chính, ngành nghề kinh doanh | Cao |
| Kỹ năng bán hàng B2B | Tìm kiếm, tiếp cận, chốt deal với chủ doanh nghiệp, CFO, Kế toán trưởng | Cao |
| Ngoại ngữ | Tiếng Anh thành thạo (giao tiếp, đàm phán, viết báo cáo) | Bắt buộc |
2. Soft Skills (Kỹ năng mềm) – Rất quan trọng
- Giao tiếp hiệu quả (Effective Communications): trình bày rõ ràng, thuyết phục, lắng nghe chuyên sâu
- Xây dựng quan hệ (Relationship Building): tạo niềm tin dài hạn với SME owners – nhóm khách hàng rất cá tính và nhạy cảm
- Stakeholder Collaboration: phối hợp với Credit, Risk, Product, Operations, Treasury, Digital Banking
- Tư duy phán đoán (Sound Judgment): ra quyết định trong các tình huống phức tạp
- Chủ động và kiên trì (Proactive): SME là phân khúc cạnh tranh khốc liệt, cần tự tạo cơ hội
- Tinh thần cầu tiến (Continuous Improvement): luôn tối ưu cách làm việc, học hỏi sản phẩm mới
3. Chứng chỉ nên có (không bắt buộc nhưng lợi thế lớn)
| Chứng chỉ | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| CFA (Level 1 trở lên) | Phân tích tài chính chuyên sâu | Được đánh giá cao tại ngân hàng nước ngoài |
| FRM | Quản trị rủi ro | Phù hợp nếu muốn chuyển sang mảng Risk |
| Chứng chỉ Tín dụng ngân hàng (NHNN) | Bắt buộc tại một số ngân hàng | Lợi thế khi thăng tiến |
| Chứng chỉ Kinh doanh quốc tế / Trade Finance (CDCS, CSDG) | Tài trợ thương mại | Phù hợp SME xuất nhập khẩu |
| Bằng MBA | Tư duy quản trị, networking | Có lợi cho vị trí Director trở lên |
4. Bảng so sánh năng lực theo cấp bậc
| Năng lực | Relationship Manager | Senior RM | Associate Director |
|---|---|---|---|
| Tự tìm kiếm khách hàng | Có hỗ trợ | Chủ động | Độc lập, chiến lược |
| Phê duyệt tín dụng | Trình cấp trên | Tham gia thẩm định | Có thể có limit phê duyệt nhỏ |
| Quản lý portfolio | Nhỏ | Trung bình | Lớn, đa ngành |
| Cross-sell | Cơ bản | Đa dạng | Chiến lược toàn diện |
| Mentoring | Không | Có thể | Có, hỗ trợ RM mới |
5. Kinh nghiệm cần có
- Tối thiểu 4 năm kinh nghiệm bán hàng liên quan
- Tối thiểu 2 năm phục vụ SME hoặc corporate clients
- Ưu tiên ứng viên đã làm tại ngân hàng nước ngoài, hoặc đã có portfolio SME ổn định
Chuẩn bị phỏng vấn
Hướng dẫn phỏng vấn – Senior Relationship Manager SME tại SCVN
Quy trình tuyển dụng tại Standard Chartered Việt Nam thường trải qua 4–5 vòng, tập trung đánh giá năng lực bán hàng, tư duy tín dụng và phù hợp văn hóa tổ chức.
1. Quy trình các vòng dự kiến
| Vòng | Hình thức | Người phỏng vấn | Mục tiêu đánh giá |
|---|---|---|---|
| 1. HR Screening | Phone/Video 30–45 phút | Talent Acquisition | Lý lịch, mức lương, tính khả dụng |
| 2. Hiring Manager | Trực tiếp 60 phút | Head of SME / Senior Director | Kinh nghiệm, thành tích bán hàng, kiến thức SME |
| 3. Panel Interview | Trực tiếp 90 phút | Hiring Manager + Credit + Risk Head | Tư duy tín dụng, stakeholder collaboration |
| 4. Case Study / Business Presentation | Chuẩn bị trước 2–3 ngày | Ban lãnh đạo | Tư duy chiến lược, kỹ năng trình bày |
| 5. Country CEO / Senior MD | 30–45 phút | Lãnh đạo cấp cao | Leadership potential, cultural fit |
2. Câu hỏi hay gặp theo từng vòng
Vòng Hiring Manager
- Hãy mô tả portfolio SME hiện tại của bạn: bao nhiêu khách, doanh thu bao nhiêu, ngành nghề chính?
- Bạn đã từng xử lý một khoản vay SME nào phức tạp nhất? Quyết định thế nào?
- Trong 2 năm qua, bạn đã đóng góp bao nhiêu vào tăng trưởng revenue của đơn vị?
- Tại sao bạn rời công ty cũ? Tại sao chọn Standard Chartered?
Vòng Panel (Credit + Risk)
- Cho tôi xem cách bạn phân tích một báo cáo tài chính doanh nghiệp SME. Những chỉ số nào bạn chú ý nhất?
- Một khách hàng đề xuất vay 20 tỷ để mở rộng sản xuất, bạn sẽ thẩm định những gì?
- Tình huống khách hàng trả nợ chậm – bạn xử lý ra sao?
- Làm sao cân bằng giữa doanh số và chất lượng tín dụng?
Vòng Case Study
- Bạn có 6 tháng để phát triển portfolio SME ngành sản xuất tại Hà Nội, bạn sẽ làm gì?
- Đề xuất chiến lược cross-sell cho một khách hàng SME đang chỉ vay vốn.
Vòng CEO/Senior MD
- Đâu là xu hướng lớn nhất của SME Việt Nam trong 3 năm tới?
- Bạn nghĩ gì về vai trò của digital banking trong mảng SME?
- Bạn muốn đạt gì trong 3 năm tới tại Standard Chartered?
3. Tips chuẩn bị
- Chuẩn bị số liệu cụ thể: portfolio, NPL ratio, doanh thu, số khách hàng mới, tỷ lệ cross-sell
- Mang theo case study thật: ít nhất 2 case bạn từng xử lý thành công (1 case bán hàng, 1 case quản lý rủi ro)
- Nghiên cứu về Standard Chartered: đặc biệt là chiến lược SME tại Việt Nam, các sản phẩm mới gần đây, tin tức gần nhất
- Chuẩn bị STAR answers: Situation – Task – Action – Result cho các câu hỏi tình huống
- Mặc cả lương thông minh: đưa ra range dựa trên nghiên cứu thị trường, không đưa con số cứng quá sớm
4. Dress Code
- Nữ: vest/quần âu, áo sơ mi, giày thấp hoặc cao gót thanh lịch, tóc gọn gàng, trang điểm nhẹ nhàng
- Nam: vest, áo sơ mi, cà vạt (không bắt buộc nhưng nên có), giày tây, thắt lưng, tóc cắt gọn
- Tránh vest quá rộng, phụ kiện quá nổi bật. Standard Chartered văn hóa chuyên nghiệp, khá formal.
Lộ trình ôn thi
Lộ trình ôn tập 2 tuần cho vị trí Senior RM SME
Tuần 1: Nền tảng kiến thức chuyên môn
Ngày 1–2: Phân tích tín dụng SME
- Ôn lại cấu trúc Báo cáo tài chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Các chỉ số quan trọng: Current Ratio, Quick Ratio, Debt/Equity, Interest Coverage, ROE, ROA, Days Sales Outstanding, Inventory Turnover
- Tài liệu: "Credit Analysis" của Shailaja Goyal, tài liệu Coursera "Financial Analysis of Banks"
Ngày 3: Quy trình cho vay SME tại ngân hàng
- Quy trình 5 bước: Tiếp cận → Thẩm định → Phê duyệt → Giải ngân → Giám sát
- Tìm hiểu Basel II/III về rủi ro tín dụng
- Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Rating)
Ngày 4: Sản phẩm ngân hàng cho SME
- Cho vay vốn lưu động, cho vay trung dài hạn
- Bảo lãnh ngân hàng
- Tài trợ thương mại: L/C, UPAS, Factoring, Forfaiting
- Ngoại hối, hedging
- Cash management, payroll, collection
- Sản phẩm số: SC Mobile, Straight2Bank, online onboarding
Ngày 5: Hiểu về SME Việt Nam
- Đặc điểm ngành: sản xuất, thương mại, dịch vụ, xuất nhập khẩu
- Thách thức: thiếu tài sản đảm bảo, sổ sách yếu, quản trị chưa chuẩn
- Cơ hội: chuyển đổi số, FTA, xuất khẩu sang EU/US
Tuần 2: Tình huống thực tế và luyện phỏng vấn
Ngày 6–7: Case study thực tế
- Đọc các case về SME default và SME turnaround
- Phân tích một doanh nghiệp SME cụ thể (ví dụ: nhà máy may, công ty logistics) – tự đánh giá sức khỏe tài chính
- Tài liệu gợi ý: Harvard Business Review SME cases, báo cáo của IFC, World Bank về SME Vietnam
Ngày 8: Stakeholder & Risk Management
- Ma trận RACI trong quy trình cho vay
- Cách làm việc với Credit, Risk, Compliance, Treasury
- Quy tắc AML, KYC, sanctions
Ngày 9: Ôn tập chiến lược bán hàng
- Pipeline management
- Cách tiếp cận SME owner (cold call, referral, networking, event)
- Kỹ thuật SPIN selling, Challenger sale
- Cross-sell framework
Ngày 10: Mock interview
- Luyện trả lời 10 câu hỏi hay gặp (xem phần Interview Prep)
- Ghi hình và tự đánh giá
- Nhờ bạn bè hoặc mentor đóng vai Credit Head phản biện
Tài liệu tham khảo tổng hợp
| Chủ đề | Tài liệu |
|---|---|
| Phân tích tín dụng | "Credit Risk Management" – Andrew Fight |
| SME Banking | "The Bankers' Guide to SME Lending" – David Miles |
| Financial Analysis | CFA Institute materials (Level 1) |
| SME Việt Nam | Báo cáo thường niên của VCCI, UBND các tỉnh |
| Ngân hàng số | Báo cáo của McKinsey về SME digital banking ASEAN |
| Chuẩn bị phỏng vấn | "Case Interview Secrets" – Victor Cheng |
Checklist trước ngày phỏng vấn
- [ ] Đọc ít nhất 3 bài viết về Standard Chartered Việt Nam trong 6 tháng gần nhất
- [ ] Ôn lại 3 case thành công và 1 case thất bại của bản thân
- [ ] Chuẩn bị sẵn 3 câu hỏi thông minh để hỏi ngược nhà tuyển dụng
- [ ] In 3 bản CV và mẫu case study
- [ ] Xác nhận lại lịch hẹn và địa điểm 24h trước
Tư vấn nghề nghiệp
Lời khuyên sự nghiệp – Senior Relationship Manager SME
1. Lộ trình thăng tiến trong mảng SME/Corporate Banking
Junior RM / RM Trainee (0–2 năm)
↓
Relationship Manager (2–4 năm)
↓
Senior Relationship Manager (4–6 năm)
↓
Associate Director / Team Lead (6–8 năm) ← Bạn đang ở đây
↓
Director / Senior Banker (8–12 năm)
↓
Head of SME / Head of Corporate (12+ năm)
↓
Country Business Head / Regional Role
2. Mức lương ước lượng theo cấp bậc (tại ngân hàng nước ngoài)
| Cấp bậc | Mức lương tổng (gross/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Junior RM | 20 – 35 triệu | Lương cứng cao + thưởng nhỏ |
| Relationship Manager | 35 – 60 triệu | Bonus gắn với KPI |
| Senior RM | 60 – 100 triệu | Có thể có stock/long-term incentive |
| Associate Director | 100 – 180 triệu | Bonus lớn, benefits đầy đủ |
| Director | 180 – 350 triệu | Total package, có LTI |
| Head of SME | 350 – 700 triệu+ | Tùy quy mô ngân hàng |
📌 Lưu ý: Mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm. Đây chỉ là ước lượng tham khảo dựa trên thông tin thị trường.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương
- Ngân hàng nước ngoài (SCB, HSBC, Citi, UOB, Standard Chartered): lương cao hơn ngân hàng nội địa 30–80%
- Quy mô portfolio: RM quản lý 500 tỷ khác hẳn RM quản lý 100 tỷ
- Hiệu suất cá nhân: NPL thấp, cross-sell cao, retention tốt sẽ được trọng thưởng
- Bằng cấp & chứng chỉ: CFA, MBA từ trường top giúp đàm phán tốt hơn
- Năng lực tiếng Anh: yếu tố phân biệt lớn với ngân hàng nội địa
4. Kỹ năng cần phát triển thêm
Ngắn hạn (6–12 tháng)
- Nâng cao kỹ năng phân tích tài chính chuyên sâu (cân nhắc học CFA Level 1)
- Thành thạo các sản phẩm digital banking
- Phát triển network SME tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc
Trung hạn (1–3 năm)
- Kỹ năng leadership: mentoring cho RM mới, quản lý team nhỏ
- Hiểu biết ngành dọc: chọn 1–2 ngành SME mũi nhọn (ví dụ: logistics, FMCG, manufacturing xuất khẩu)
- Tích lũy kinh nghiệm xử lý NPL, work-out, restructuring
Dài hạn (3–5 năm)
- Xây dựng personal brand trong cộng đồng SME banking Việt Nam
- Có thể cân nhắc chuyển sang fintech, private banking, hoặc corporate banking
- Theo đuổi MBA nếu muốn hướng đi quản lý cấp cao
5. Lời khuyên thực tế cho ứng viên Việt Nam
- Đừng nhảy việc quá sớm: ngân hàng nước ngoài đánh giá cao sự ổn định. Nên ở mỗi vị trí tối thiểu 3 năm.
- Xây dựng track record rõ ràng: luôn ghi chép và đo lường thành tích bằng số liệu cụ thể.
- Networking là vàng: tham gia các hiệp hội doanh nghiệp, hội nhóm SME, sự kiện ngân hàng.
- Chuẩn bị câu chuyện cá nhân: ứng viên kể được câu chuyện nghề nghiệp mạch lạc, có chiều sâu sẽ luôn tạo ấn tượng tốt.
- Cân nhắc về lối sống: vị trí Senior RM đòi hỏi on-call khá nhiều, có thể có khách hàng gọi cuối tuần. Cân bằng công việc – cuộc sống là điều cần ý thức rõ.
6. Cơ hội nghề nghiệp liên quan
- Corporate Banking (lên tier cao hơn)
- Private Banking / Wealth Management (chuyển sang phục vụ cá nhân giàu có)
- Fintech B2B (OnCredit, Trusting Social, các công ty tài chính số)
- SME Fund / Development Finance (IFC, ADB, các quỹ đầu tư)
- Tự mở công ty tư vấn tài chính cho SME
Câu hỏi thường gặp
Khó nhưng không phải không thể. Vị trí này yêu cầu tối thiểu 4 năm kinh nghiệm bán hàng và 2 năm phục vụ SME/corporate, nên bạn cần tích lũy thêm. Bước đi hợp lý: vào làm Junior RM hoặc RM tại ngân hàng nội địa trước 2–3 năm, học chứng chỉ tín dụng, xây dựng portfolio nhỏ, sau đó mới ứng tuyển Senior RM tại ngân hàng quốc tế. Cố gắng vào Standard Chartered hoặc HSBC ở vị trí RM là bước đệm tốt.
Ở vị trí Associate Director tại Standard Chartered Việt Nam, mức tổng thu nhập (gross) phổ biến khoảng 100–180 triệu đồng/tháng, bao gồm lương cứng, bonus theo KPI, và một số phúc lợi khác. Lưu ý rằng mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm. Nếu bạn quản lý portfolio lớn và đạt KPI cao, tổng thu nhập có thể vượt 200 triệu. Khi đàm phán, bạn nên nhấn mạnh vào portfolio hiện tại, NPL thấp, và các thành tích cross-sell cụ thể.
Bạn đang có lợi thế lớn vì đã tích lũy kinh nghiệm thực tế. Tuy nhiên, ngân hàng nước ngoài thường yêu cầu: (1) Tiếng Anh lưu loát, đặc biệt khả năng viết email và present bằng tiếng Anh; (2) Kinh nghiệm với khách hàng SME có quy mô lớn hơn (doanh thu từ 100 tỷ trở lên); (3) Hiểu biết sâu về sản phẩm trade finance, FX, cash management; (4) Có thể cân nhắc thi CFA Level 1 để tăng sức cạnh tranh. Bạn nên bắt đầu ứng tuyển ở vị trí Senior RM trước, chứ đừng nhắm Associate Director ngay nếu chưa có track record tương đương.
KPI thường bao gồm: (1) Tăng trưởng portfolio về quy mô dư nợ (ví dụ: tăng 15–20%/năm); (2) Số lượng khách hàng mới acquired; (3) Revenue tổng: lãi ròng (NII) + phí dịch vụ (non-funded income); (4) Tỷ lệ cross-sell: số sản phẩm trung bình trên mỗi khách hàng; (5) Chất lượng portfolio: NPL ratio dưới ngưỡng cho phép; (6) Retention rate: tỷ lệ giữ chân khách hàng; (7) Customer satisfaction score. Mỗi ngân hàng có trọng số khác nhau, nhưng tăng trưởng revenue và kiểm soát NPL luôn là hai trụ cột chính.
Có, áp lực khá lớn, đặc biệt về doanh số và NPL. Một tuần bạn thường dành 3–4 ngày để gặp khách hàng (cả ở văn phòng khách hàng, quán cafe, sự kiện networking), 1–2 ngày làm việc tại văn phòng để xử lý hồ sơ tín dụng, báo cáo, họp nội bộ. Ngoài giờ có thể phải dự tiệc tối với khách hàng VIP, tham gia sự kiện ngành cuối tuần. Đổi lại, bạn được tiếp xúc với nhiều doanh nhân thành đạt, học hỏi nhiều ngành nghề, và thu nhập tốt hơn nhiều vị trí khác.
Nếu bạn muốn đi sâu chuyên môn và lên Director/Head of SME, CFA sẽ giúp ích nhiều hơn vì nó củng cố nền tảng phân tích tài chính – kỹ năng cốt lõi của RM. MBA phù hợp hơn nếu bạn muốn chuyển sang quản lý cấp cao hoặc sang lĩnh vực khác. Với vị trí Senior RM, bạn nên ưu tiên CFA Level 1 trước (mất khoảng 300–400 giờ ôn tập trong 6 tháng), sau đó tùy hướng đi mà quyết định tiếp. Lưu ý: chứng chỉ không thay thế được track record bán hàng tốt, nên đừng học quá nhiều mà quên làm việc thực tế.
Lợi thế: SME Banking có nhiều khách hàng hơn, dễ tạo quan hệ cá nhân, quyết định cho vay nhanh hơn, cơ hội thăng tiến nhanh vì đội ngũ trẻ. Bất lợi: tỷ lệ NPL cao hơn (đặc biệt ngành rủi ro), thu nhập từ mỗi khách hàng thấp hơn corporate, khách hàng hay đòi hỏi linh hoạt. Nếu bạn thích gặp gỡ doanh nhân, xây dựng mối quan hệ sâu thì SME Banking rất phù hợp. Nếu bạn thích làm việc với các tập đoàn lớn, deal size lớn, ít áp lực cá nhân thì Corporate Banking tốt hơn.
Rất phù hợp. Bạn có kinh nghiệm thẩm định tín dụng tốt, hiểu quy trình cho vay, và đã quản lý team. Tuy nhiên, vị trí Senior RM ở ngân hàng quốc tế thiên về bán hàng nhiều hơn là quản lý rủi ro, nên bạn cần chứng minh mình có track record mang về khách hàng mới, không chỉ xử lý hồ sơ. Khi phỏng vấn, hãy nhấn mạnh các trường hợp bạn đã đi gặp khách hàng, đàm phán thành công, hoặc đã chủ động đề xuất sản phẩm mới. Ngoài ra, lưu ý rèn luyện tiếng Anh giao tiếp và kỹ năng present, vì đây là hai yếu tố thường khác biệt giữa RM ngân hàng nội địa và quốc tế.
Một số câu bạn có thể tham khảo: (1) Chiến lược phát triển SME Banking của Standard Chartered tại Việt Nam trong 3 năm tới là gì? (2) Portfolio hiện tại của team này tập trung vào ngành nào? Tôi có thể mang lại chuyên môn ngành nào? (3) Cơ cấu team như thế nào? Bao nhiêu RM, bao nhiêu Senior RM, tỷ lệ giữ chân nhân sự ra sao? (4) Tiêu chí đánh giá KPI ở năm đầu tiên là gì? (5) Có cơ hội thăng tiến lên Director trong 2–3 năm không? Những câu hỏi này cho thấy bạn suy nghĩ dài hạn, hiểu ngành, và nghiêm túc với vị trí.
Có, nhưng kể đúng cách. Hãy dùng mô hình STAR: (1) Tình huống: khách hàng nào, vì sao rơi vào khó khăn; (2) Nhiệm vụ: vai trò của bạn trong việc phát hiện và xử lý; (3) Hành động: bạn đã làm gì (đàm phán cơ cấu lại nợ, work-out, thu hồi tài sản, bán nợ...); (4) Kết quả: bài học rút ra và cách bạn thay đổi quy trình sau đó. Nhà tuyển dụng thông minh sẽ đánh giá cao ứng viên biết nhận lỗi, học hỏi và cải thiện. Không ai hoàn hảo, quan trọng là bạn xử lý thế nào sau khi sai lầm xảy ra.
Chia sẻ từ cộng đồng
Mình từng làm Senior RM SME ở một ngân hàng quốc tế khác tại Hà Nội, nói thật là vị trí này khá áp lực. Mỗi năm phải tăng portfolio 20%, mà NPL phải giữ dưới 2% là cả một thử thách. Nhưng bù lại học được rất nhiều, đặc biệt là kỹ năng đàm phán và quản lý rủi ro. Ai đang cân nhắc apply thì nên chuẩn bị tâm lý làm việc ngoài giờ khá nhiều nhé.
Mình vừa apply vị trí này tuần trước, HR phản hồi khá nhanh. Họ yêu cầu chuẩn bị case study về chiến lược phát triển SME ngành sản xuất tại miền Bắc. Có bạn nào đã từng làm case study cho Standard Chartered chưa, chia sẻ kinh nghiệm với.
Cảnh báo cho ai chưa biết: Standard Chartered rất coi trọng tiếng Anh. Phỏng vấn có thể bằng tiếng Anh hoàn toàn hoặc trộn lẫn 50-50. Nếu bạn còn yếu thì nên luyện trước 2-3 tháng, đặc biệt là khả năng present và thảo luận case study bằng tiếng Anh.
Mình đang là RM ở ngân hàng nội địa được 3 năm, đang nhắm vị trí Senior RM tại Standard Chartered hoặc HSBC. Theo kinh nghiệm mình thấy, điểm khác biệt lớn nhất là ngân hàng quốc tế đầu tư rất mạnh vào training sản phẩm và hệ thống công nghệ. RM ở đó được hỗ trợ bởi product specialist riêng, không phải tự xoay xở như ngân hàng nội địa. Mọi người thấy sao, có nên nhảy sang không?
Một điểm ít người để ý trong JD: 'Strong business acumen, interpersonal effectiveness and ability to work across geographically dispersed and diverse stakeholder groups'. Nghĩa là bạn sẽ làm việc với team quốc tế (Singapore, Hong Kong...). Chuẩn bị mindset làm việc cross-border, không chỉ làm việc với team Hà Nội. Khi phỏng vấn nhớ hỏi về cơ hội rotate sang regional office nhé.
Nói thật với mọi người, vị trí Associate Director ở Standard Chartered khó vào nhưng giữ được cũng khó. Turnover rate của bên mình khá cao vì KPI nặng. Có người làm 2 năm rồi out, có người ở 5 năm lên Director. Tóm lại phụ thuộc vào năng lực và network của bản thân. Vào được rồi thì cứ cày 2 năm đầu cho chắc, đừng vội tính chuyện thăng tiến.
Mình vừa pass vòng panel của SCB, sắp tới vòng CEO. Cảm nhận là quy trình khá chuyên nghiệp, mỗi vòng tập trung đánh giá một khía cạnh khác nhau. Vòng Credit Head khá khó, ông ấy hỏi rất sâu về cash flow analysis. Có bạn nào sắp phỏng vấn vòng này thì nên ôn kỹ mấy chỉ số cash conversion cycle nhé, mình bị hỏi đúng câu đó mà trả lời chưa được tốt lắm.
Ứng tuyển ngay
Ứng tuyển trên website gốcBạn sẽ được chuyển đến trang tuyển dụng chính thức của Standard Chartered Vietnam
Chuẩn bị thi tuyển
Luyện đề thi tuyển dụng Standard Chartered Vietnam trên thithu.com
Luyện thi Standard Chartered VietnamChuyên môn / Từ khoá
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát