Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10811 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1439

Cam kết góp vốn (Capital Commitment)

Thuật ngữ chung

Cam kết ngoại bảng

Thuật ngữ chung

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng

Bank Branch

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Chiết khấu

Discount

Thuật ngữ chung

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Báo cáo Quản trị Vốn Theo Basel (Basel Capital Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo lãnh Phát hành

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng Sau bán (After-sales Service Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Dự báo Dòng tiền (Cash Flow Forecasting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám Sát An Toàn Giao Dịch Ngân Hàng Số (Digital Banking Transaction Safety Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Cảnh báo Sớm Tỷ giá Liên ngân hàng (Interbank FX Rate Surveillance & Early Warning Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phân tích Số dư Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Surveillance & Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phản ứng Rủi ro Thị trường Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát & Phản ứng Sự cố Tín dụng (Credit Incident Response Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát An toàn Hoạt động Ngân hàng (Bank Operational Safety Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát An toàn Thông tin (Information Security Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến Động Thu Nhập Lãi Thuần Theo Kênh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Biên lãi Theo Kênh Số

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Biên lãi Tổng hợp (Aggregate Margin Trend Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Doanh số Tín dụng (Credit Sales Variance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Trend Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Dòng tiền Ngoại tệ (FX Cash Flow Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Số dư Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Số dư Tiền gửi Khách hàng (Deposit Balance Trend Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Tỷ giá Chéo Theo Kỳ hạn (Tenor Cross Rate Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 9/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.