Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10811 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết góp vốn (Capital Commitment)
Cam kết ngoại bảng
Chi nhánh loại I và loại II Agribank
Chi nhánh ngân hàng
Bank Branch
Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Chiết khấu
Discount
Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.
Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)
Chuyên viên Báo cáo Quản trị Vốn Theo Basel (Basel Capital Reporting Officer)
Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)
Chuyên viên Bảo lãnh Phát hành
Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)
Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)
Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng Sau bán (After-sales Service Officer)
Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Officer)
Chuyên viên Dự báo Dòng tiền (Cash Flow Forecasting Officer)
Chuyên viên Giám Sát An Toàn Giao Dịch Ngân Hàng Số (Digital Banking Transaction Safety Officer)
Chuyên viên Giám sát & Cảnh báo Sớm Tỷ giá Liên ngân hàng (Interbank FX Rate Surveillance & Early Warning Officer)
Chuyên viên Giám sát & Phân tích Số dư Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Surveillance & Analytics Officer)
Chuyên viên Giám sát & Phản ứng Rủi ro Thị trường Thời gian Thực
Chuyên viên Giám sát & Phản ứng Sự cố Tín dụng (Credit Incident Response Officer)
Chuyên viên Giám sát An toàn Hoạt động Ngân hàng (Bank Operational Safety Surveillance Officer)
Chuyên viên Giám sát An toàn Thông tin (Information Security Monitoring Officer)
Chuyên viên Giám sát Biến Động Thu Nhập Lãi Thuần Theo Kênh
Chuyên viên Giám sát Biến động Biên lãi Theo Kênh Số
Chuyên viên Giám sát Biến động Biên lãi Tổng hợp (Aggregate Margin Trend Officer)
Chuyên viên Giám sát Biến động Doanh số Tín dụng (Credit Sales Variance Surveillance Officer)
Chuyên viên Giám sát Biến động Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Trend Surveillance Officer)
Chuyên viên Giám sát Biến động Dòng tiền Ngoại tệ (FX Cash Flow Surveillance Officer)
Chuyên viên Giám sát Biến động Số dư Khoản vay Liên ngân hàng
Chuyên viên Giám sát Biến động Số dư Tiền gửi Khách hàng (Deposit Balance Trend Officer)
Chuyên viên Giám sát Biến động Tỷ giá Chéo Theo Kỳ hạn (Tenor Cross Rate Surveillance Officer)
Trang 9/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát