Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10753 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements)
Báo cáo Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối Theo Sản phẩm (Product-Level Channel Performance Report)
Báo cáo Đánh giá Rủi ro Tập trung Khách hàng (Single Borrower Concentration Report)
Báo cáo Đánh giá Rủi ro Đạo đức Kinh doanh Ngân hàng (Bank Business Ethics Risk Assessment Report)
Báo cáo Đánh giá Tuân thủ Nhóm Khách hàng Liên quan (Related Party Compliance Assessment Report) — Báo cáo tổng hợp việc tuân thủ quy định nội bộ và pháp luật trong giao dịch với các bên có liên quan đến ngân hàng hoặc khách hàng.
Báo cáo Đối chiếu Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Reconciliation Report)
Báo cáo Đối chiếu Giao dịch Ngoại tệ Cuối ngày (End-of-Day FX Transaction Reconciliation Report)
Báo cáo Đối chiếu Số dư Tiền gửi Khách hàng (Deposit Balance Reconciliation Report)
Bù trừ bắt buộc tại trung tâm (Central Counterparty – CCP)
Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin)
Bù trừ rủi ro tập trung (Credit Risk Mitigation)
Bù trừ thanh toán (Netting)
Bù trừ thanh toán hai bên (Bilateral Payment Netting)
Bút toán ghi nhận (Booking Entry)
Bút toán phân bổ chi phí huy động vốn nội bộ (FTP Allocation Entry)
Bút toán phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Amortization Entry)
Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý
Bút toán phân bổ thu nhập lãi liên ngân hàng chờ xử lý
Bút toán phân bổ thu nhập phí bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance Premium Income Amortization Entry)
Bút toán phân bổ thu nhập phí dịch vụ chờ phân bổ (Deferred Fee Income Amortization Entry)
Bút toán phân bổ thuế (Tax Allocation Entry)
Bút toán treo (Suspense Entry)
Bút toán trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provisioning Entry)
Bút toán xử lý chênh lệch tỷ giá (FX Revaluation Entry)
Bút toán điều chỉnh chênh lệch thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Adjustment Entry)
Bút toán điều chỉnh giảm dần (Amortization Entry)
Bút toán điều chỉnh thu nhập lãi dồn tích (Accrued Interest Adjustment Entry)
Bản ghi nhớ tín dụng (Credit Memorandum)
Bản tin Thị trường Tài chính Hàng ngày (Daily Market Commentary)
Bản đồ nhiệt rủi ro tập trung (Concentration Risk Heatmap)
Trang 7/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát