Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10724 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1416

Báo cáo Tình hình Sử dụng Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Utilization Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Thu hồi Nợ (Debt Recovery Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Thực Hiện Kế Hoạch Kinh Doanh Chi nhánh (Branch Business Plan Execution Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Tuân thủ (Compliance Status Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Tuân thủ Giới hạn Phơi nhiễm Tín dụng (Credit Exposure Limit Compliance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổn thất Rủi ro Hoạt động (Operational Loss Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổn thất Tín dụng Kỳ vọng Danh mục (Portfolio Expected Loss Report — PEL Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Biến động Doanh số Huy động Vốn Theo Kênh Phân phối (Distribution Channel Funding Sales Variance Master Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Biến động Kỳ hạn Đáo hạn Khoản vay (Loan Maturity Profile Master Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Biến động Tỷ lệ An toàn Vốn Liên chi nhánh (Inter-branch CAR Movement Consolidated Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Giao dịch Ngoại tệ (FX Consolidated Transaction Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Hiệu năng Kênh Thanh toán Di động

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Hạn mức Tín dụng Khách hàng (Customer Credit Limit Master Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Phân Khúc Khách Hàng (Customer Segment Consolidated Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Phân tích Khoảng cách Dòng tiền Đa Tiền tệ (Multi-currency Cash Flow Gap Consolidated Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Phí Dịch vụ Đa Kênh Phân phối (Multichannel Fee Revenue Consolidated Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Phơi nhiễm Rủi ro Thị trường Theo Công cụ (Market Risk Exposure by Instrument Report) — Báo cáo tổng hợp giá trị phơi nhiễm rủi ro thị trường phân theo từng loại công cụ tài chính như ngoại tệ, lãi suất, hàng hóa.

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Số dư Tiền gửi Theo Kỳ hạn (Term Deposit Balance Master Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Sự cố CNTT Ngân hàng (Bank IT Incident Consolidated Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Summary Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Tình hình Tuân thủ Giao dịch Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tự đánh giá Rủi ro & Kiểm soát (RCSA Report — Risk Control Self-Assessment)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Bulletin)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Khả năng Trả nợ Lãi vay (Interest Coverage Ratio Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Thoát Khách hàng Theo Kênh Số (Digital Channel Churn Rate Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Tập trung Khu vực Kinh tế (Economic Zone Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Tập trung Tín dụng Ngành (Industry Credit Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo nhập sai (Exception Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements)

Thuật ngữ chung

Trang 6/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.