Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10690 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1408

Đường Ngưỡng Cảnh báo Biến động Tỷ giá Chéo Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Cross FX Volatility Alert Threshold Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit Early Warning Threshold)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Rủi ro Khách hàng Chuyển đổi Nhóm (Customer Migration Risk Threshold Line)

Thuật ngữ chung

Đường Nâng cao Chất lượng Tín dụng (Credit Quality Improvement Curve)

Thuật ngữ chung

Đường bao thanh toán (Factoring Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường biên hiệu quả

Efficient Frontier

Thuật ngữ chung

Tập hợp các danh mục đầu tư tối ưu mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất cho mỗi mức rủi ro.

Đường chuẩn chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Baseline Line)

Thuật ngữ chung

Đường chuẩn doanh thu phí dịch vụ (Fee Revenue Baseline Line)

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất (Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất đảo ngược (Inverted Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường giới hạn chấp nhận rủi ro (Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường giới hạn giao dịch liên ngân hàng (Interbank Trading Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường mục tiêu huy động vốn (Funding Mobilization Target Line)

Thuật ngữ chung

Đường trung bình động (Moving Average)

Thuật ngữ chung

Đường ống Thanh toán (Payment Pipeline)

Thuật ngữ chung

Đường Ứng cứu Khẩn cấp (Contingency Funding Plan – CFP)

Thuật ngữ chung

Đại lý Ngân hàng Điện tử (E-Banking Agent)

Thuật ngữ chung

Đại lý chi trả kiều hối (Remittance Payout Agent)

Thuật ngữ chung

Đại lý chuyển tiền (Money Transfer Agent)

Thuật ngữ chung

Đại lý ngân hàng (Bank Agent)

Thuật ngữ chung

Đại lý thanh toán (Payment Agent)

Thuật ngữ chung

Đại lý Đăng ký Tài khoản Tiền gửi (Deposit Account Registration Agent)

Thuật ngữ chung

Đạo luật Dodd-Frank

Thuật ngữ chung

Đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Thuật ngữ chung

Đầu mối liên hệ (Point of Contact)

Thuật ngữ chung

Đồng tiền cơ sở (Base Currency)

Thuật ngữ chung

Độc quyền tự nhiên

Natural Monopoly

Thuật ngữ chung

Tình trạng một doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn nhiều doanh nghiệp cạnh tranh.

Ủy ban Quản lý Rủi ro (Risk Management Committee)

Thuật ngữ chung

Trang 47/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.