Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10716 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1408

Vốn hoá thị trường

Market Capitalization

Thuật ngữ chung

Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.

Vốn phụ thuộc (Subordinated Capital)

Thuật ngữ chung

Đa dạng hoá danh mục

Portfolio Diversification

Thuật ngữ chung

Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)

Thuật ngữ chung

Điều kiện tiên quyết cấp tín dụng (Credit Pre-conditions)

Thuật ngữ chung

Điều lệ tổ chức và hoạt động ngân hàng (Bank's Charter)

Thuật ngữ chung

Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)

Thuật ngữ chung

Điểm tín dụng CIC (Credit Information Center Score)

Thuật ngữ chung

Đòn bẩy

Leverage

Thuật ngữ chung

Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Đường Biên Khả năng Chấp nhận Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Concentration Risk Appetite Limit)

Thuật ngữ chung

Đường Biên lãi Tối thiểu Chấp nhận được (Minimum Acceptable Margin Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Biên lãi Khoản vay Theo Ngành (Industry Loan Margin Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Nợ Quá hạn Nhẹ Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Early Delinquency Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Lợi nhuận Ròng (Net Profit Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Tín dụng (Credit Concentration Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Cho vay Liên ngân hàng (Interbank Lending Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Giao dịch Đối tác Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Hoạt động

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Thị trường (Market Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Đồng Tài trợ Tín dụng (Co-financing Credit Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Khẩu vị Rủi ro Lợi nhuận Khách hàng (Customer Profit Risk Appetite Line)

Thuật ngữ chung

Đường Kiếm thị cho Mức lỗi (Loss Threshold)

Thuật ngữ chung

Đường Mục tiêu Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Target Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro (Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro Thị trường (Market Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Cảnh báo Biến động Số dư Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Trang 46/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.