Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10857 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1455

Phòng Quản trị Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Data Quality & Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Tiền gửi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm (Loan & Collateral Data Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Tín dụng (Loan & Credit Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Báo cáo Quản trị (Finance Data & Management Reporting Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Kế toán (Finance & Accounting Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Data Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Chi phí Vốn Kinh doanh Liên Sản phẩm (Cross-product Cost of Capital Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kinh doanh & Dữ liệu Chiến lược (Strategic Performance & Insights Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Kinh doanh Theo Kênh Phân phối (Distribution Channel Performance Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Hiệu quả Sử dụng Vốn Pháp định

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Lợi nhuận & Hiệu quả Phân bổ Vốn Nội bộ Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi Ro Lãi Suất Sách Ngân Hàng (IRRBB Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Công nghệ & An ninh mạng (IT & Cyber Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Doanh thu Phí (Fee Revenue Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro ESG & Tín dụng Bền vững (ESG & Sustainable Credit Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Giá Trái phiếu & Khoảng cách Kỳ hạn Trái phiếu (Bond Price & Duration Gap Risk Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Khí hậu & Phát triển Bền vững (Climate Risk & Sustainability Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Lãi suất Đường cong Nội bộ (Internal Yield Curve Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Thị trường (Market Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Tổng hợp (Enterprise Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Tỷ giá & Khoảng cách Kỳ hạn (FX & Duration Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Đối tác Bảo lãnh (Guarantee Counterparty Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Thu hồi Nợ Liên chi nhánh (Inter-branch Collection Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Quản trị Rủi ro (Capital & Risk Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Trang 38/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.