Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10914 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1474

Phòng Ngân quỹ

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế & Tuân thủ (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế Ngân hàng (Legal Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích & Định giá Trái phiếu Chính phủ (Government Bond Analytics & Valuation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Biến động Tỷ giá & Chiến lược Phòng vệ Rủi ro Ngoại hối (FX Hedging Strategy & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Hiệu quả Kinh doanh & Báo cáo Chiến lược (Strategic Insights & Performance Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn & Rủi ro Lãi suất (Duration Gap & IRRBB Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phòng chống Gian lận & An ninh Giao dịch (Fraud & Transaction Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Lý Rủi Ro Lãi Suất Sách Ngân Hàng (IRRBB Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Khung Lãi Suất Truyền Tải Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Giám sát Sự cố Tín dụng (Credit Incident Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Biến động Nguồn vốn Liên chi nhánh (Inter-branch Funding Variability Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Doanh thu Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dữ liệu Giao dịch Thẻ Tập trung (Centralized Card Transaction Data Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biên lãi & Giá sản phẩm (Margin & Product Pricing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động & Truyền thông Nội bộ Ngân hàng (Internal Communications & Change Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Nguồn vốn & Kế hoạch Huy động (Funding Variability & Mobilization Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Bảo hiểm Tiền gửi

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chênh lệch Lãi suất Ròng Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Net Interest Spread Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Quality Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Tín dụng & Phân loại Nợ (Credit Quality & Loan Classification Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Tín dụng (Credit Quality Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cơ sở Dữ liệu Khách hàng Tập trung (Customer Master Data Hub)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit Early Warning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh thu & Giá sản phẩm (Revenue & Pricing Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền & Phân bổ Vốn Nội bộ (Internal Cash Flow & Fund Allocation Department)

Thuật ngữ chung

Trang 36/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.