Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10946 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1486

Phòng Kiểm soát & Giám sát Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Control & Monitoring Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Biên lãi Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Chi phí Hoạt động (Cost Control & Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ & Tuân thủ Vận hành (Operations Internal Control & Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ Tín dụng & Tín dụng Độc lập (Independent Credit Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Báo cáo Tài chính Khách hàng (Customer Financial Report Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Giám sát Nội bộ Hoạt động Tín dụng (Credit Operations Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm định Mô hình Rủi ro Tín dụng (Credit Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân bổ Vốn (Capital Planning & Allocation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Kinh doanh Ngân hàng (Banking FP&A Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Lợi nhuận Khách hàng Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền & Tài trợ Ngắn hạn (Short-term Funding & Cash Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Thanh toán Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Payment Cash Flow Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Tổng hợp (Integrated Cash Flow Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Huy động Vốn (Fund Mobilization Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Vốn & Tuân thủ Hệ số An toàn Vốn (Capital Planning & CAR Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Quản trị Ngân hàng (Management Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Môi giới & Phân phối Sản phẩm Đầu tư (Investment Product Distribution Unit)

Thuật ngữ chung

Trang 35/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.