Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11024 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi suất danh nghĩa
Nominal Interest Rate
Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.
Lý thuyết danh mục Markowitz
Markowitz Portfolio Theory
Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.
Lý thuyết thị trường hiệu quả
Efficient Market Hypothesis (EMH)
Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.
Lạm phát kỳ vọng
Expected Inflation
Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.
Lợi thế cạnh tranh
Competitive Advantage
Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Mô Hình Đo Lường Rủi ro Khách Hàng Chiến Lược (Strategic Client Risk Measurement Model)
Mô hình CAPM
Capital Asset Pricing Model
Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
Mô hình Cơ cấu Kỳ hạn Đa tầng (Multi-tier Tenor Structure Model)
Mô hình Dự báo Biến động Dự trữ Bắt buộc Ngân hàng (Bank Reserve Requirement Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Dòng tiền Tiền gửi Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Deposit Cash Flow Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Dòng tiền Đáo hạn Tiền gửi Liên ngân hàng (Interbank Deposit Maturity Cash Flow Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Rủi ro Stress Tài chính Ngân hàng (Bank Financial Stress Risk Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Sụt Giảm Giá Bất động sản Bảo đảm
Mô hình Dự báo Tỷ lệ Nợ xấu Phân Khúc (Segment NPL Forecasting Model)
Mô hình KMV — Mô hình Đo lường Xác suất Vỡ nợ (KMV CreditMetrics Model)
Mô hình KRI — Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator)
Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Model)
Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Tư nhân (Private Banking Business Model)
Mô hình Kỳ hạn Bình quân Gia quyền của Khoản vay (Weighted Average Life — WAL)
Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)
Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)
Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Mô hình Phân bổ Lỗi Vận hành Đa Kênh Phân phối (Multichannel Operational Loss Allocation Model)
Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Rủi ro (Risk-Based Capital Allocation Model)
Mô hình Phân tích Biên lãi Theo Kỳ hạn (Tenor Margin Analysis Model)
Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)
Mô hình Trắc nghiệm Gánh nặng Vốn
Trang 32/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát