Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11044 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1530

Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng hai tầng

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lưu ký (Custody Banking)

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thẻ chip EMV (EMV Chip Card System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xử lý bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá & Phân loại Khách hàng Doanh nghiệp Theo Ngành (Industry-segmented Corporate Customer Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối (Channel Performance Evaluation System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Efficiency System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Customer Risk Assessment Hub)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Credit Risk Assessment System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Định giá Chuyển nhượng Vốn Nội bộ (Funds Transfer Pricing System — FTP)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ pháp lý khách hàng (Customer Legal Documentation File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ phòng vệ rủi ro tỷ giá (FX Hedging Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ rủi ro tín dụng (Credit Risk Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ tín dụng (Credit File)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản trị ngân hàng (Board of Directors)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Xử lý Nợ có vấn đề (NPL Resolution Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng hoán đổi

Swap

Thuật ngữ chung

Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap

Thuật ngữ chung

Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.

Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay (FX Spot Contract)

Thuật ngữ chung

Trang 31/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.