Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11145 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1566

Hệ số Rủi ro Tập Trung Đối Tác Thanh Toán Ngoại Tệ

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Danh mục Tín dụng Nhóm (Group Credit Portfolio Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Vốn Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Treynor

Thuật ngữ chung

Hệ số Trượt giá Khách hàng Trung bình Năm (Average Annual Customer Attrition Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Từ Hoạt động Tín dụng (Credit Cash Flow Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Tập trung Tiền gửi Đa Kỳ hạn Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn hạng 1 (Tier 1 Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số cho vay ròng (Net Lending)

Thuật ngữ chung

Hệ số cho vay trên giá trị bảo đảm (LTV — Loan-to-Value Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi ngoại tệ (FX Translation Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Currency Translation Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi tiền tệ chéo (Cross Currency Swap Rate)

Thuật ngữ chung

Hệ số trượt giá kế hoạch (Plan Slippage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số tổn thất kỳ vọng (Expected Loss — EL)

Thuật ngữ chung

Hệ số vốn cấp 2 (Tier 2 Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Ổn định Lãi suất Tiền gửi Theo Khu vực (Regional Deposit Rate Stability Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ATS (Automatic Transfer System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Basel II

Thuật ngữ chung

Hệ thống Bảng lương Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Payroll System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Chấm điểm Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Scoring Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh Báo Sớm Biến Động Số Dư Tiền Gửi Khách Hàng Lớn (Key Customer Deposit Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Ròng Ngân hàng (Bank NIM Movement Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Theo Kênh Phân phối (Channel Margin Movement Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Theo Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Margin Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Doanh số Tín dụng Theo Kênh Số (Digital Channel Credit Sales Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Trang 27/53 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.