Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11207 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hạ tầng tài chính
Financial Infrastructure
Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.
Hạn mức Cho vay Tổng hợp Khách hàng Nhóm (Group Borrower Aggregate Lending Limit)
Hạn mức Cho vay Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Back-to-back Lending Limit)
Hạn mức Drawdown tối đa (Maximum Drawdown Limit)
Hạn mức Giao dịch Thẻ Hàng ngày (Daily Card Transaction Limit)
Hạn mức Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác (Counterparty Credit Exposure Limit)
Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)
Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)
Hạn mức giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch ngoại tệ
Hạn mức giao dịch ngân hàng đại lý (Agency Bank Transaction Limit)
Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)
Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)
Hạn mức thấu chi tự động (Automatic Overdraft Limit)
Hạn mức tín dụng (Credit Line)
Hạn mức Ủy quyền Phê duyệt Tín dụng (Credit Approval Authority Limit)
Hệ Thống Giám Sát & Đánh Giá Hiệu Quả Rủi Ro Tín Dụng Đa Kênh (Multichannel Credit Risk Performance Monitoring System)
Hệ Thống Quản Lý Khoản Vay Liên Ngân Hàng Tập Trung (Centralized Interbank Lending Management System)
Hệ Thống Tổng Hợp & Giám Sát Biến Động Cơ Cấu Nguồn Vốn Đa Chi Nhánh
Hệ sinh thái ngân hàng số
Digital Banking Ecosystem
Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.
Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)
Hệ số Beta
Beta Coefficient
Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.
Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)
Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)
Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)
Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng
Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)
Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)
Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)
Trang 25/53 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát