Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11183 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1582

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Khách hàng Tổ chức Tài chính (Financial Institution Funding Dependency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Liên ngân hàng (Interbank Funding Dependency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số RAR — Điều chỉnh Giá trị Rủi ro (Risk-Adjusted Return)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tín dụng Ngân hàng (Banking Credit Risk Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Ngành (Industry HHI Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tín dụng Cá nhân (Retail Credit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Sức chứa Rủi ro Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Risk Capacity Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Trượt giá Khách hàng (Customer Attrition Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Sử dụng Vốn Pháp định Đã Phân bổ (Allocated Regulatory Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Tài trợ Xanh trên Tổng Tín dụng (Green Financing Ratio — GFR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR Lợi nhuận Ròng (Net Income VaR — NIaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR điều chỉnh (Adjusted VaR — AVaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Z-Score Ngân hàng (Bank Z-Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng trả nợ (DSCR — Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Chuyển đổi Chiến dịch Tiếp thị Số (Digital Campaign Conversion Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Duy trì Khách hàng Hiện hữu Ngân hàng (Bank Customer Retention Effectiveness Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Phân bổ Biên lãi Liên Sản phẩm (Cross-product Margin Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Thu hồi Nợ Nhóm Khách hàng Liên quan

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Hấp thụ Vốn Kinh doanh (Economic Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Trung thành của Khách hàng (Customer Loyalty Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Diversification Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đối ứng Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk Offset Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Rate Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Sức khỏe Biên lãi Ròng (Net Interest Margin Trend Indicator)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-cap Corporate Financial Health Index)

Thuật ngữ chung

Trang 23/53 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.