Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11103 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1543

Chuyên viên Tư vấn Tín dụng Cá nhân Cao cấp (Senior Personal Credit Advisor)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tư vấn Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Advisor)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tư vấn Đầu tư Chứng khoán (Investment Advisor)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tư vấn Đầu tư Ngân hàng Tư nhân (Private Banker)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Vận hành Thẻ (Card Operations Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Vận hành Tài khoản Nostro (Nostro Account Operations Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Vận hành Tín dụng (Credit Operations Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Điều phối Dòng tiền Mặt Tập trung (Centralized Cash Coordination Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Đánh giá Hiệu quả Hoạt động Chi nhánh (Branch Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Đánh giá Rủi ro Bên thứ ba (Third-Party Risk Assessment Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Đánh giá Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Định Quý Đồng Tiền (Currency Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Định giá Bảo đảm Độc lập (Independent Collateral Appraiser)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Định giá Mô hình Tài chính (Financial Model Valuation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Định giá Sản phẩm Chuyển tiền (Remittance Pricing Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyển giao bắt buộc ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuỗi cung ứng tài chính

Financial Supply Chain

Thuật ngữ chung

Hệ thống dòng tiền và tín dụng kết nối các bên trong chuỗi cung ứng từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng.

Chênh lệch lãi suất (Interest Spread)

Thuật ngữ chung

Chỉ số CAMELS

Thuật ngữ chung

Chỉ số CVA — Điều chỉnh Giá trị Tín dụng Đối tác (Credit Valuation Adjustment)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Cơ cấu Vốn Basel (Basel Capital Structure Indicator)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Cường độ Rủi ro Tổng hợp (Aggregate Risk Intensity Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số EBA — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng Theo Danh mục (EBA Risk Weight Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số EVA — Giá trị gia tăng kinh tế (Economic Value Added)

Thuật ngữ chung

Chỉ số FVTPL — Giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (Fair Value Through Profit or Loss)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi nhánh (Branch Productivity Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi phí Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Cost Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chi phí Vốn (Cost of Capital Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Tiền gửi (Deposit Conversion Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Tiền gửi Ngoại tệ Sang VND (FX Deposit Conversion Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Trang 20/52 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.