Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10694 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1408

Báo cáo Kết quả Stress Test Tín dụng (Credit Stress Test Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Kỳ hạn Tái đầu tư Tổng hợp (Aggregate Reinvestment Tenor Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo LCR (Liquidity Coverage Ratio Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Lợi nhuận Điều chỉnh Rủi ro (RAROC Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo MCR (Minimum Capital Requirement)

Thuật ngữ chung

Báo cáo NSFR (Net Stable Funding Ratio Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân loại Nợ (Loan Classification Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biên lãi Khách hàng (Customer Interest Margin Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Biên lãi Ròng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Chi phí Hoạt động (Operating Expense Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Chi phí Rủi ro Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Cost of Risk Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Chỉ số An toàn Vốn (CAR Movement Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Cơ cấu Kỳ hạn Nguồn vốn (Funding Maturity Profile Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Cơ cấu Nguồn vốn Huy động (Funding Mix Movement Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh số Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Sales Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh thu Phí Bảo lãnh (Guarantee Fee Revenue Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh thu Phí Dịch vụ Khách hàng Phân khúc (Segment Fee Revenue Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh thu Phí Thẻ (Card Fee Revenue Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh thu Ròng Ngân hàng (Bank Net Revenue Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Doanh thu Ròng Ngân hàng Theo Kênh Phân phối (Distribution Channel Net Revenue Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng (Customer Deposit Cash Flow Trend Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Rate Movement Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Giá Trái phiếu Chính phủ (Government Bond Price Movement Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Hạn mức Giao dịch Đối tác Bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Hạn mức Tín dụng Khách hàng Theo Phân Khúc (Segment Credit Limit Movement Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Hệ số Bao phủ Bảo đảm Tập trung (Centralized Collateral Coverage Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Lãi suất Liên ngân hàng (Interbank Rate Movement Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Lợi nhuận Ròng Theo Phân Khúc (Segment Net Profit Variance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Biến động Phí Dịch vụ (Service Fee Variance Report)

Thuật ngữ chung

Trang 2/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.