Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11044 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1530

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Dòng tiền Thanh toán Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Sản phẩm Tín dụng Liên ngân hàng (Interbank Credit Product Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Vốn Kinh doanh Liên Kênh Phân phối (Cross-channel Economic Capital Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Dung sai Rủi ro Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Risk Tolerance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Ngân hàng Lưu ký (Custody Banking Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Quan hệ Đối tác Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Thị trường (Market Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên Sản phẩm (Cross-product Credit Concentration Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Tỷ giá & Chênh lệch Lãi suất (FX-IR Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Vốn & Báo cáo Basel

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Vốn (Capital Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Vốn Kinh doanh (Economic Capital Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Vốn Pháp định Khu vực (Regional Regulatory Capital Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Đường cong Lợi suất Nội bộ (Internal Yield Curve Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Rà soát Đối chiếu Số dư Tổng hợp (Integrated Balance Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thanh toán Bù trừ (Clearing & Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thanh toán Quốc tế (International Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Theo dõi Số dư Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Balance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thẩm định Giá trị (Appraiser)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thẩm định Tín dụng (Credit Appraisal Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thực hành Định chế Tài chính (Financial Institution Account Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Pháp luật (Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Quy định Basel (Basel Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Quy định Phòng chống Rửa tiền (AML Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 18/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.