Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11024 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1513

Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Khoản vay Liên ngân hàng (Interbank Loan Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi (Deposit Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Sổ Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Deposit Book Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Sự cố Khách hàng & Phục hồi Quan hệ (Client Incident & Relationship Recovery Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tài khoản Tiền gửi Có kỳ hạn (Time Deposit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tỷ giá Nội bộ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Cash Flow Coverage Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tiền gửi (Deposit Product Lifecycle Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Lifecycle Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Ngắn hạn (Short-term Funding Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Pháp định & Báo cáo CAR (Regulatory Capital & CAR Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Bảng Tổng hợp Kế toán Liên chi nhánh (Inter-branch General Ledger Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Thanh toán (Payment Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối tác Fintech Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Ngân hàng (Bank Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh mục Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Chủ (Master Data Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thẻ (Card Transaction Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Banking Big Data Steward Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Dòng tiền Thanh toán Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Sản phẩm Tín dụng Liên ngân hàng (Interbank Credit Product Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Vốn Kinh doanh Liên Kênh Phân phối (Cross-channel Economic Capital Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Dung sai Rủi ro Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Risk Tolerance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 17/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.