Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11024 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán Liên ngân hàng
Chuyên viên Quản lý Số dư Khoản vay Liên ngân hàng (Interbank Loan Balance Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi (Deposit Balance Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Sổ Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Deposit Book Officer)
Chuyên viên Quản lý Sự cố Khách hàng & Phục hồi Quan hệ (Client Incident & Relationship Recovery Officer)
Chuyên viên Quản lý Tài khoản Tiền gửi Có kỳ hạn (Time Deposit Officer)
Chuyên viên Quản lý Tỷ giá Nội bộ Liên chi nhánh
Chuyên viên Quản lý Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Cash Flow Coverage Officer)
Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tiền gửi (Deposit Product Lifecycle Officer)
Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Lifecycle Officer)
Chuyên viên Quản lý Vốn Ngắn hạn (Short-term Funding Officer)
Chuyên viên Quản lý Vốn Pháp định & Báo cáo CAR (Regulatory Capital & CAR Reporting Officer)
Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Bảng Tổng hợp Kế toán Liên chi nhánh (Inter-branch General Ledger Reconciliation Officer)
Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Thanh toán (Payment Reconciliation Officer)
Chuyên viên Quản lý Đối tác Fintech Ngân hàng Số
Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet Management Officer)
Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Ngân hàng (Bank Balance Sheet Management Officer)
Chuyên viên Quản trị Danh mục Khoản vay Liên ngân hàng
Chuyên viên Quản trị Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Management Officer)
Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Chủ (Master Data Management Officer)
Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thanh toán Liên ngân hàng
Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thẻ (Card Transaction Data Steward)
Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm
Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Banking Big Data Steward Officer)
Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Governance Officer)
Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Dòng tiền Thanh toán Liên chi nhánh
Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Sản phẩm Tín dụng Liên ngân hàng (Interbank Credit Product Performance Officer)
Chuyên viên Quản trị Hiệu quả Vốn Kinh doanh Liên Kênh Phân phối (Cross-channel Economic Capital Performance Officer)
Chuyên viên Quản trị Khung Dung sai Rủi ro Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Risk Tolerance Officer)
Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Framework Officer)
Trang 17/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát