Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11001 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1501

Chuyên viên Quản lý Danh mục Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Tín dụng (Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh sách Đen (Blacklist Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Mặt (Cash Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Nostro Đa Chi nhánh (Multi-branch Nostro Cash Flow Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Tổng hợp Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Pricing Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hành trình Khách hàng Số (Digital Customer Journey Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Limit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Tín dụng (Loan Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Khung Tuân thủ Thị trường (Market Compliance Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Khách hàng Không còn Hoạt động (Dormant Account Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Lỗi Vận hành & Sự cố Đa Kênh (Multichannel Operational Error & Incident Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ Có Vấn Đề Theo Phân Khúc (Segment NPL Workout Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ xấu (NPL Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Bên thứ ba (Third-Party Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Tỷ giá & Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book FX & IRRBB Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Khoản vay Liên ngân hàng (Interbank Loan Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi (Deposit Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 16/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.