Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10979 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1501

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Tập trung (Credit Concentration Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Đối tác Thanh toán Xuyên biên giới (Cross-border Settlement Counterparty Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Thu hồi Nợ (Collection Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tài chính Cấp cao (Senior Financial Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tài chính Doanh nghiệp (Financial Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tài chính ESG (ESG Financial Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tín dụng Doanh nghiệp Vừa (Mid-Market Credit Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tương quan Chi phí Vốn – Biên lãi Sản phẩm (Cost of Capital–Product Margin Correlation Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tương quan Giá Chuyển Vốn Nội bộ – Biên lãi Khách hàng (FTP–Customer Margin Correlation Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tỷ giá & Kinh tế Vĩ mô (FX & Macro Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tỷ lệ LDR Theo Phân Khúc (Segment LDR Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Đối tác Chiến lược Ngân hàng (Strategic Partner Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phê duyệt Tín dụng Theo Ủy quyền (Delegated Credit Approver)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phòng chống Rửa tiền (AML Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phục vụ Khách hàng Tổng đài (Call Center Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quan hệ Khách hàng (Relationship Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quan hệ Đại lý Chi trả (Payout Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản Lý Vốn Kinh Doanh Phân Bổ Theo Phòng Ban (Allocated Economic Capital Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biên lãi (Margin Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Biên lãi Đầu vào–Đầu ra (ALM Margin Drift Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Doanh thu Phí Đa Kênh Phân phối (Multichannel Fee Revenue Variability Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ giá & Giao dịch Ngoại hối Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ lệ Dự trữ Bắt buộc (Required Reserve Ratio Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Bảo đảm Thực thi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Chất lượng Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Chất lượng Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Thanh toán

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Tín dụng (Credit Database Administrator)

Thuật ngữ chung

Trang 15/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.