Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10865 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1460

Chuyên viên Giám sát Tuân thủ Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Compliance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ giá & Giao dịch Ngoại tệ (FX Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ lệ An toàn Vốn (CAR Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ lệ Sử dụng Hạn mức Tín dụng Đa Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ lệ Tập trung Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Concentration Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Hiệu chỉnh Mô hình Định lường Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Quantitative Model Calibration Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Khai thác Dữ liệu Chuỗi Khối (Blockchain Data Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kho quỹ (Vault Custodian)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kinh doanh Ngoại hối (FX Sales Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kinh doanh Thẻ Tín dụng (Card Sales Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng Dữ liệu (Data Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Giao dịch Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Transaction Control Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Tuân thủ Giao dịch (Transaction Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Tuân thủ Theo dõi Giao dịch Ngoại tệ (FX Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm thử Hệ thống Ngân hàng (Banking System Test Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm toán Nội bộ Ngân hàng (Internal Auditor)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Bảng lương Tín dụng (Credit Payroll Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Giám sát Nội bộ (Internal Control Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Hạn mức Liên ngân hàng Định kỳ (Interbank Limit Review Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Hợp đồng Tín dụng (Loan Documentation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Thực địa Tín dụng (Field Credit Verification Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tuân thủ (Compliance Reviewer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Compliance Reviewer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tín dụng Độc lập (Independent Credit Review Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm định Mô hình Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Model Validation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm định Mô hình Tín dụng (Credit Model Validation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm định Mô hình Định lượng Rủi ro Thị trường (Quantitative Market Risk Model Validation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kế hoạch & Phát triển Kinh doanh (Business Planning & Development Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 11/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.