Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10838 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1448

Chuyên viên Giám sát Biến động Tỷ giá Chéo Theo Kỳ hạn (Tenor Cross Rate Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Tỷ lệ Cho vay Trên Tiền gửi (LDR Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Bảo mật Kênh Số (Digital Channel Security Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Cam kết Tín dụng Chưa Giải ngân

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Dòng tiền Chuyển Vốn Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch Cross-border FX Cash Flow Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Dòng tiền Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Cash Flow Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Dòng tiền Thời gian Thực (Real-time Cash Flow Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch ATM (ATM Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Nội bộ (Internal Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Thẻ Trực tuyến (Online Card Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Thị trường (Trade Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Đáng ngờ (Suspicious Transaction Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Hiệu quả Tái Cơ Cấu Nợ (Debt Restructuring Performance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Hoạt động Chi nhánh (Branch Activity Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Hạn mức Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác (Counterparty Exposure Limit Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Lợi nhuận & Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Economic Capital Profitability Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Lợi nhuận Khách hàng (Customer Profitability Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Phòng chống Gian lận Giao dịch Thẻ (Card Fraud Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Phơi nhiễm Trái phiếu Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Rủi ro Hoạt động Ngân hàng Số (Digital Banking Operational Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Rủi ro Khách hàng Tập trung (Concentration Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Rủi ro Mô hình (Model Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Thị trường Liên ngân hàng (Interbank Market Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tuân thủ (Compliance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tuân thủ Định chế Tài chính (Financial Institution Compliance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tuân thủ Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Compliance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ giá & Giao dịch Ngoại tệ (FX Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ lệ An toàn Vốn (CAR Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 10/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.