Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10716 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2294

Văn hóa rủi ro (Risk Culture)

Nghiệp vụ ngân hàng

Vận chuyển tiền mặt

Cash-in-Transit

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ vận chuyển tiền mặt an toàn giữa các chi nhánh, ATM và kho tiền ngân hàng.

Vị trí

Nghiệp vụ ngân hàng

Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xác minh eKYC điện tử (eKYC Verification)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xác minh sinh trắc học (Biometric Authentication)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xác minh video từ xa (Video KYC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xác nhận số dư qua tin nhắn

SMS Balance Inquiry

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ cho phép khách hàng kiểm tra số dư tài khoản bằng cách gửi tin nhắn theo cú pháp quy định. Đây là nghiệp vụ cơ bản trong dịch vụ SMS Banking, phí thấp và tiện lợi cho vùng nông thôn.

Xác nhận số dư tài khoản

Account Balance Confirmation

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng xác nhận chính thức số dư tài khoản của khách hàng theo yêu cầu kiểm toán.

Xác nhận sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xác thực chữ ký khách hàng

Customer Signature Verification

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ đối chiếu chữ ký trên chứng từ giao dịch với chữ ký mẫu đã đăng ký để xác minh tính hợp lệ. Ngân hàng hiện đại sử dụng công nghệ nhận dạng chữ ký tự động bên cạnh kiểm tra thủ công.

Xếp hạng ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng nội bộ khách hàng doanh nghiệp (Internal Corporate Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng rủi ro quốc gia (Country Risk Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng rủi ro đối tác thương mại (Trade Counterparty Risk Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng cá nhân (Personal Credit Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng cá nhân nội bộ (Internal Behavioral Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp qua CIC (CIC Corporate Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng khách hàng cá nhân qua CIC (CIC Personal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng nội bộ cá nhân (Retail Internal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng quốc gia áp dụng cho chi nhánh ngân hàng nước ngoài (Sovereign Risk Rating for Foreign Bank Branches)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 73/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.