Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10748 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán séc (Cheque Settlement Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ chứng khoán (Securities Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hoa hồng bảo lãnh (Guarantee Commission Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh biến động (Variation Margin Derivatives Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh hàng hóa
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thư tín dụng (L/C Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ tự động theo giá trị hợp đồng phái sinh
Tài khoản tiền gửi ký quỹ tự động theo hạn mức giao dịch phái sinh (Auto-margining Derivatives Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng kỹ thuật số (Digital Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đối ứng (Variation Margin Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi số hóa tích hợp ví điện tử (E-Wallet Integrated Digital Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi thanh toán
Current Account / Demand Deposit
Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.
Tài khoản tiền gửi thanh toán chung (Pooled Operating Account)
Tài khoản tiền gửi tích lũy cho trẻ em
Tài khoản tiền gửi ảo (Virtual Deposit Account)
Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)
Tài khoản vãng lai lãi suất bậc thang (Tiered Current Account)
Tài khoản đồng sở hữu
Joint Account
Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.
Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)
Tài sản nợ và tài sản có
Trang 71/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát