Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10748 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2302

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán séc (Cheque Settlement Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ chứng khoán (Securities Margin Cash Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ hoa hồng bảo lãnh (Guarantee Commission Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh biến động (Variation Margin Derivatives Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh hàng hóa

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thư tín dụng (L/C Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ tự động theo giá trị hợp đồng phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ tự động theo hạn mức giao dịch phái sinh (Auto-margining Derivatives Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng kỹ thuật số (Digital Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đối ứng (Variation Margin Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi số hóa tích hợp ví điện tử (E-Wallet Integrated Digital Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi thanh toán

Current Account / Demand Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.

Tài khoản tiền gửi thanh toán chung (Pooled Operating Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi tích lũy cho trẻ em

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ảo (Virtual Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản vãng lai lãi suất bậc thang (Tiered Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản đồng sở hữu

Joint Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.

Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài sản nợ và tài sản có

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 71/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.