Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10838 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2349

Thẩm định rủi ro môi trường và xã hội (ESMS — Environmental and Social Management System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro tài sản số (Digital Asset Risk Assessment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro tập trung theo tỉnh thành (Provincial Credit Concentration Risk Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Institution Credit Risk Assessment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định tài sản đảm bảo độc lập bên ngoài (Independent External Collateral Valuation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định tín dụng độc lập (Independent Credit Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ chip EMV

EMV Chip Card

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ ngân hàng tích hợp chip bảo mật theo tiêu chuẩn EMV, an toàn hơn thẻ từ.

Thẻ ghi nợ liên kết đầu tư (Investment-Linked Debit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ ghi nợ nội địa (Domestic Debit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ ghi nợ quốc tế (International Debit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ ghi nợ trả sau (Debit Card with Overdraft)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ trả trước (Prepaid Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ tín dụng có thế chấp (Secured Credit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ tín dụng nội địa hạng vàng (Gold Domestic Credit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ đa dụng (Combo Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẻ ảo (Virtual Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thế chấp tài sản (Mortgage)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận bù trừ ròng đa phương (Multilateral Netting Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận bù trừ song phương tại NHNN (NHNN Bilateral Netting Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận chia sẻ thông tin tín dụng liên ngân hàng (Interbank Credit Information Sharing Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận khung bảo lãnh đồng tài trợ nhiều bên

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận khung cho vay tuần hoàn theo dòng tiền (Cash-flow Revolving Loan Framework Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có quyền chọn hai bên (Bilateral Optional FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Accrual (Accrual FX Forward Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Target

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn với quyền chọn một bên (One-party Optional FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán nợ xấu liên ngân hàng có bảo lãnh (Interbank Recourse NPL Sale Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán nợ xấu qua VAMC (NPL Sale Agreement via VAMC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán nợ xấu qua đấu giá trên thị trường (NPL Auction Sale Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 68/79 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.