Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11022 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2391

Phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (International Trade Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Thương mại và Chuỗi Cung ứng Số (Digital Trade & Supply Chain Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Thương mại và Đầu tư Xuất nhập khẩu (Trade & Export-Import Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Thương mại và Đối tác Chiến lược (Strategic Trade & Partner Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Thương mại và Đối tác Ngân hàng Đại lý (Correspondent Trade Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài trợ Tín dụng Xanh và Chuyển đổi Năng lượng (Green & Energy Transition Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tái cấu trúc Danh mục Đầu tư Trái phiếu (Bond Portfolio Restructuring Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tái cấu trúc Tín dụng và Xử lý Nợ (Credit Workout & Restructuring Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tư vấn Tài chính Bền vững và Phát triển ESG (Sustainable Finance & ESG Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tư vấn Tài chính Cá nhân Cao cấp (Premium Personal Financial Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp (Corporate Finance Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tư vấn Tài chính Mua lại và Sáp nhập (M&A Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tổ chức & Nhân sự Ngân hàng (HR Department ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tổ chức Hạ tầng Thanh toán (Payment Infrastructure Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Vận hành Khoản vay (Loan Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng giao dịch

Transaction Office

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.

Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng ngừa rủi ro tỷ giá nội tệ (Local Currency FX Hedging Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương án

Nghiệp vụ ngân hàng

Phản bảo lãnh

Back-to-Back Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.

Quy chế cho vay tuần hoàn nội bộ (Internal Revolving Lending Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình Phê duyệt Khoản vay Đồng tài trợ theo Phân khúc Rủi ro Quốc gia (Country Risk-segment Syndicated Loan Approval Workflow)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình Thẩm định Gánh nặng Thanh khoản Ngắn hạn (Short-term Liquidity Burden Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình bao thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình chấm điểm tín dụng hành vi theo thiết bị di động (Mobile-device Behavioral Credit Scoring Process)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình cập nhật hồ sơ khách hàng định kỳ (Periodic KYC Refresh Process)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình kiểm thử mô hình định lượng (Quantitative Model Testing Process)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 62/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.