Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 541

Chuyển tiền theo lô

Batch Transfer / Bulk Payment

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Chuyển tiền tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền trong nước

Domestic Transfer

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.

Chạy chỉ tiêu

Nghiệp vụ ngân hàng

Chặn thẻ khẩn cấp

Emergency Card Block

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)

Nghiệp vụ ngân hàng

Collateral management

Collateral Management

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.

Core Banking tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Core Banking tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Core Banking tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Core Banking tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Core Banking tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso

Nghiệp vụ ngân hàng

Cso là vị trí gì

Nghiệp vụ ngân hàng

Các bộ phận

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp lại thẻ ngân hàng

Card Replacement / Reissuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.

Cầm cố chứng khoán

Securities Pledge

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.

Cầm cố giấy tờ có giá

Pledge of Valuable Papers

Nghiệp vụ ngân hàng

Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.

Cập nhật thông tin khách hàng

Customer Information Update (KYC Refresh)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 5/19 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.