Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyển tiền theo lô
Batch Transfer / Bulk Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển tiền trong nước
Domestic Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Chạy chỉ tiêu
Chặn thẻ khẩn cấp
Emergency Card Block
Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.
Chứng thư bảo lãnh
Letter of Guarantee
Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.
Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)
Collateral management
Collateral Management
Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.
Core Banking tiếng Anh là gì?
Core Banking tiếng Hàn là gì?
Core Banking tiếng Nhật là gì?
Core Banking tiếng Trung là gì?
Core Banking tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)
Cso
Cso là vị trí gì
Các bộ phận
Cấp lại thẻ ngân hàng
Card Replacement / Reissuance
Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.
Cầm cố chứng khoán
Securities Pledge
Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.
Cầm cố giấy tờ có giá
Pledge of Valuable Papers
Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.
Cập nhật thông tin khách hàng
Customer Information Update (KYC Refresh)
Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?
Trang 5/19 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát