Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11452 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn song phương (Bilateral FX Swap Contract)
Hợp đồng mua bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale)
Hợp đồng mua bán nợ giữa các tổ chức tín dụng (Interbank Loan Trading Agreement)
Hợp đồng mua bán nợ xấu có bảo lãnh (Recourse NPL Purchase Agreement)
Hợp đồng mua bán nợ xấu không truy đòi (Non-Recourse NPL Purchase Agreement)
Hợp đồng mua lại (Repo — Repurchase Agreement)
Hợp đồng mua lại đảo chiều (Reverse Repurchase Agreement — Reverse Repo)
Hợp đồng quyền chọn lãi suất (Interest Rate Option Contract)
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ (FX Option Contract)
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ kiểu Châu Âu (European FX Option)
Hợp đồng quản lý danh mục ủy thác đầu tư (Discretionary Investment Management Agreement)
Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)
Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)
Hợp đồng tài trợ dự án đầu tư (Project Finance Agreement)
Hợp đồng tài trợ nhà ở (Mortgage Finance Agreement)
Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)
Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)
Hợp đồng tín dụng khung (Master Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ số tài chính (Covenant-linked Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tài chính khách hàng (Covenant-triggered Credit Facility Agreement)
Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tỷ lệ nợ trên thu nhập
Hợp đồng tín dụng theo chu kỳ sản xuất
Hợp đồng tín dụng theo chỉ số doanh số thị trường (Market-share Linked Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo chỉ số hiệu suất vận hành (KPI-linked Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)
Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)
Trang 47/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát