Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11571 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)
Hệ số ROTE — Lợi nhuận trên vốn cổ phần thực (Return on Tangible Equity)
Hệ số RR — Tỷ lệ thu hồi ròng (Recovery Rate)
Hệ số RWA theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach RWA)
Hệ số RWAg — Tài sản có rủi ro tín dụng điều chỉnh bảo đảm bằng tài sản số
Hệ số RWAoR — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên doanh thu
Hệ số RWEA — Tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Weighted Earning Assets)
Hệ số Rho — Độ nhạy lãi suất của quyền chọn (Rho — Interest Rate Sensitivity of Option)
Hệ số RoA — Lợi nhuận trên tài sản rủi ro (Return on Risk-weighted Assets)
Hệ số RoCA — Lợi nhuận điều chỉnh theo chi phí vốn (Return on Cost of Capital)
Hệ số RoRAC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro kinh doanh (Return on Risk-Adjusted Capital)
Hệ số SLC — Yêu cầu vốn cho tổn thất bất ngờ (Sudden Loss Component of Credit Valuation Adjustment)
Hệ số SRB — Yêu cầu tỷ lệ nợ có khả năng hấp thụ lỗ theo Cơ quan Giải quyết Tập trung (Single Resolution Board Requirement)
Hệ số Sharpe Ratio ngân hàng (Banking Sharpe Ratio)
Hệ số TLV theo thời gian thực (Real-Time Time-Limited Loan-to-Value)
Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)
Hệ số WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital)
Hệ số WALE — Thời hạn thuê bình quân gia quyền (Weighted Average Lease Expiry)
Hệ số WWR — Trọng số rủi ro (Risk Weight)
Hệ số bù trừ rủi ro đối tác trung gian (Central Counterparty Haircut)
Hệ số chuyển đổi rủi ro tín dụng đối với cam kết ngoài bảng cân đối (Credit Conversion Factor cho Off-Balance Sheet)
Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor — CCF)
Hệ số chỉ số hiệu quả hoạt động tổng hợp (CAMELS Rating ngân hàng)
Hệ số khả năng chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)
Hệ số rủi ro tập trung danh mục thẻ tín dụng (Card Portfolio Concentration Risk Index)
Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)
Hệ số rủi ro đối tác thanh toán (Settlement Risk Exposure — PRE)
Hệ số sử dụng hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Line Utilisation Ratio)
Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng (Credit Utilisation Ratio)
Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng khung (Master Credit Facility Utilisation Ratio)
Trang 43/87 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát