Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11571 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2610

Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROTE — Lợi nhuận trên vốn cổ phần thực (Return on Tangible Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RR — Tỷ lệ thu hồi ròng (Recovery Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWA theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach RWA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWAg — Tài sản có rủi ro tín dụng điều chỉnh bảo đảm bằng tài sản số

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWAoR — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên doanh thu

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWEA — Tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Weighted Earning Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Rho — Độ nhạy lãi suất của quyền chọn (Rho — Interest Rate Sensitivity of Option)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RoA — Lợi nhuận trên tài sản rủi ro (Return on Risk-weighted Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RoCA — Lợi nhuận điều chỉnh theo chi phí vốn (Return on Cost of Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RoRAC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro kinh doanh (Return on Risk-Adjusted Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SLC — Yêu cầu vốn cho tổn thất bất ngờ (Sudden Loss Component of Credit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SRB — Yêu cầu tỷ lệ nợ có khả năng hấp thụ lỗ theo Cơ quan Giải quyết Tập trung (Single Resolution Board Requirement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Sharpe Ratio ngân hàng (Banking Sharpe Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số TLV theo thời gian thực (Real-Time Time-Limited Loan-to-Value)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WALE — Thời hạn thuê bình quân gia quyền (Weighted Average Lease Expiry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số WWR — Trọng số rủi ro (Risk Weight)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số bù trừ rủi ro đối tác trung gian (Central Counterparty Haircut)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi rủi ro tín dụng đối với cam kết ngoài bảng cân đối (Credit Conversion Factor cho Off-Balance Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor — CCF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số chỉ số hiệu quả hoạt động tổng hợp (CAMELS Rating ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số khả năng chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung danh mục thẻ tín dụng (Card Portfolio Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro đối tác thanh toán (Settlement Risk Exposure — PRE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Line Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng (Credit Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số sử dụng hạn mức tín dụng khung (Master Credit Facility Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 43/87 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.