Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11599 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)
Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)
Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)
Hệ số LMR kết hợp (Combined Loan-to-Market-Value Ratio)
Hệ số LMR động (Dynamic Loan-to-Market-Value Ratio)
Hệ số LMR — Tỷ lệ cho vay trên giá trị thị trường tài sản đảm bảo (Loan-to-Market-Value Ratio)
Hệ số LR — Liquidity Ratio (Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn theo quy định NHNN)
Hệ số LRR theo đồng tiền ngoại tệ (Currency-wise Legal Reserve Requirement Ratio)
Hệ số LRR — Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Legal Reserve Requirement Ratio)
Hệ số LTV ngược (Reverse Loan-to-Value Ratio)
Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)
Hệ số Lifting Fee — Phí nâng hạn mức tín dụng (Credit Line Upfront Fee)
Hệ số M-DCARR — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh theo rủi ro danh mục (Modified Default-risk-adjusted Asset Risk-weighted Return)
Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)
Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)
Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)
Hệ số Mark-to-Market Haircut — Mức khấu trừ định giá lại tài sản đảm bảo
Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)
Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)
Hệ số NSFR theo đồng tiền (Currency-wise Net Stable Funding Ratio)
Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)
Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Hệ số PD-LGD — Mô hình rủi ro tín dụng hai chiều (PD-LGD Framework)
Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)
Hệ số RAROC danh mục tiền gửi (Deposit Portfolio RAROC)
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)
Hệ số RARWA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Adjusted Risk-Weighted Assets)
Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)
Hệ số ROA điều chỉnh rủi ro ESG (ESG-Risk-Adjusted ROA)
Hệ số ROAA — Lợi nhuận trên tài sản bình quân (Return on Average Assets)
Trang 42/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát