Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11599 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2614

Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LMR kết hợp (Combined Loan-to-Market-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LMR động (Dynamic Loan-to-Market-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LMR — Tỷ lệ cho vay trên giá trị thị trường tài sản đảm bảo (Loan-to-Market-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LR — Liquidity Ratio (Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn theo quy định NHNN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR theo đồng tiền ngoại tệ (Currency-wise Legal Reserve Requirement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR — Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Legal Reserve Requirement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV ngược (Reverse Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Lifting Fee — Phí nâng hạn mức tín dụng (Credit Line Upfront Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-DCARR — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh theo rủi ro danh mục (Modified Default-risk-adjusted Asset Risk-weighted Return)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Mark-to-Market Haircut — Mức khấu trừ định giá lại tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR theo đồng tiền (Currency-wise Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD-LGD — Mô hình rủi ro tín dụng hai chiều (PD-LGD Framework)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PFE — Phơi nhiễm tương lai tiềm ẩn (Potential Future Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC danh mục tiền gửi (Deposit Portfolio RAROC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RARWA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Adjusted Risk-Weighted Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROA điều chỉnh rủi ro ESG (ESG-Risk-Adjusted ROA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROAA — Lợi nhuận trên tài sản bình quân (Return on Average Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 42/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.