Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11620 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2624

Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số GHG — Lượng phát thải khí nhà kính tài trợ (Greenhouse Gas Financed Emissions)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI ngành trong tín dụng (Sectoral HHI trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI theo danh mục bảo lãnh phát hành (Guarantee Issuance Portfolio HHI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQLA — Tài sản thanh khoản chất lượng cao (High Quality Liquid Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQS — Hệ số đo lường mức độ ổn định huy động vốn (Funding Quality Stability Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HTC — Bộ kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Test)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IF — Hệ số đòn bẩy nội bộ (Internal Leverage Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRC — Vốn yêu cầu cho rủi ro gia tăng đột biến (Incremental Risk Charge)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRRBB — Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số K-EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Economic Value of Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số K-Net Stable Funding Ratio — KNSFR (Hệ số tài trợ ổn định ròng điều chỉnh theo rủi ro tập trung)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số KFW — Hệ số đòn bẩy tài chính (Key Financial Leverage)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số KRI — Chỉ số rủi ro trọng yếu (Key Risk Indicator)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LAPA — Điều chỉnh giá trị đối tác do khoản vay (Loan Adjustment to Pre-existing Asset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LAS — Hệ số sử dụng tài sản thanh khoản (Liquidity Asset Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo giờ cao điểm (Peak-Hour Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo khung thời gian giao dịch (Intraday Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kịch bản căng thẳng (Stressed Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kịch bản đặc biệt (Idiosyncratic LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo đồng tiền (Currency-wise Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 41/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.