Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11620 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)
Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)
Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)
Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)
Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)
Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)
Hệ số GHG — Lượng phát thải khí nhà kính tài trợ (Greenhouse Gas Financed Emissions)
Hệ số HHI ngành trong tín dụng (Sectoral HHI trong ngân hàng)
Hệ số HHI theo danh mục bảo lãnh phát hành (Guarantee Issuance Portfolio HHI)
Hệ số HQLA — Tài sản thanh khoản chất lượng cao (High Quality Liquid Assets)
Hệ số HQS — Hệ số đo lường mức độ ổn định huy động vốn (Funding Quality Stability Index)
Hệ số HTC — Bộ kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Test)
Hệ số IF — Hệ số đòn bẩy nội bộ (Internal Leverage Factor)
Hệ số IRC — Vốn yêu cầu cho rủi ro gia tăng đột biến (Incremental Risk Charge)
Hệ số IRRBB — Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)
Hệ số K-EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Economic Value of Equity)
Hệ số K-Net Stable Funding Ratio — KNSFR (Hệ số tài trợ ổn định ròng điều chỉnh theo rủi ro tập trung)
Hệ số KFW — Hệ số đòn bẩy tài chính (Key Financial Leverage)
Hệ số KRI — Chỉ số rủi ro trọng yếu (Key Risk Indicator)
Hệ số LAPA — Điều chỉnh giá trị đối tác do khoản vay (Loan Adjustment to Pre-existing Asset)
Hệ số LAS — Hệ số sử dụng tài sản thanh khoản (Liquidity Asset Utilisation Ratio)
Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)
Hệ số LCR theo giờ cao điểm (Peak-Hour Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo khung thời gian giao dịch (Intraday Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo kịch bản căng thẳng (Stressed Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo kịch bản đặc biệt (Idiosyncratic LCR)
Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)
Hệ số LCR theo đồng tiền (Currency-wise Liquidity Coverage Ratio)
Trang 41/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát