Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11683 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2658

Hạn mức giao dịch thẻ ghi nợ (Debit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ trả trước theo phân khúc khách hàng (Segment-based Prepaid Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng nội địa (Domestic Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo chu kỳ thanh toán (Billing Cycle Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hiệu suất chi tiêu (Spend-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hạng thẻ (Tier-based Credit Card Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngành nghề khách hàng (Sector-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngày trong tuần (Weekday-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo điểm rủi ro khách hàng (Risk-Score-based Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo điểm tín nhiệm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn (Demand Savings Transaction Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch tiền mặt doanh nghiệp (Corporate Cash Transaction Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức huy động vốn từ kênh đối tác chiến lược theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức phát hành bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương (Delivery Guarantee Issuance Limit under Trade Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức phát hành bảo lãnh theo giới hạn tập trung ngành trọng điểm (Key-sector Concentration-based Guarantee Issuance Cap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức phát hành thư tín dụng nhập khẩu theo nhóm hàng hóa (Commodity-based Import L/C Issuance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rút tiền mặt thẻ ghi nợ quốc tế (International Debit Card Cash Withdrawal Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rút tiền mặt thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Cash Advance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức rủi ro thanh toán (Settlement Risk Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thấu chi (Overdraft Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thẩm quyền phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 39/89 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.