Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11683 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hạn mức giao dịch thẻ ghi nợ (Debit Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ ngân hàng (Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ trả trước theo phân khúc khách hàng (Segment-based Prepaid Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng nội địa (Domestic Credit Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo chu kỳ thanh toán (Billing Cycle Credit Card Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hiệu suất chi tiêu (Spend-based Credit Card Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo hạng thẻ (Tier-based Credit Card Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngành nghề khách hàng (Sector-based Credit Card Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo ngày trong tuần (Weekday-based Credit Card Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo điểm rủi ro khách hàng (Risk-Score-based Credit Card Limit)
Hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo điểm tín nhiệm
Hạn mức giao dịch tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn (Demand Savings Transaction Cap)
Hạn mức giao dịch tiền mặt doanh nghiệp (Corporate Cash Transaction Limit)
Hạn mức giao dịch trần ngoại tệ (FX Daily Trading Cap)
Hạn mức giao dịch vượt quá (Overlimit Facility)
Hạn mức huy động vốn từ kênh đối tác chiến lược theo kỳ hạn còn lại
Hạn mức phát hành bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương (Delivery Guarantee Issuance Limit under Trade Contract)
Hạn mức phát hành bảo lãnh theo giới hạn tập trung ngành trọng điểm (Key-sector Concentration-based Guarantee Issuance Cap)
Hạn mức phát hành thư tín dụng nhập khẩu theo nhóm hàng hóa (Commodity-based Import L/C Issuance Limit)
Hạn mức rút tiền mặt thẻ ghi nợ quốc tế (International Debit Card Cash Withdrawal Limit)
Hạn mức rút tiền mặt thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Cash Advance Limit)
Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)
Hạn mức rủi ro thanh toán (Settlement Risk Limit)
Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)
Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)
Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)
Hạn mức thấu chi (Overdraft Limit)
Hạn mức thẩm quyền phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Limit)
Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit)
Trang 39/89 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát