Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11447 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Dịch vụ ký thác chứng khoán
Securities Custody Service
Dịch vụ ngân hàng lưu ký, bảo quản và quản lý danh mục chứng khoán cho khách hàng.
Dịch vụ ngân hàng tư vấn (Advisory Banking Service)
Dịch vụ nhận ủy thác thanh toán (Payment Agent Service)
Dịch vụ payroll
Payroll Service
Dịch vụ chuyển lương hàng loạt cho nhân viên doanh nghiệp thông qua hệ thống ngân hàng.
Dịch vụ quản lý dòng tiền
Cash Management Service
Giải pháp toàn diện quản lý thu chi, tập trung vốn và thanh khoản cho doanh nghiệp.
Dịch vụ sub-custody
Sub-Custody Service
Dịch vụ ngân hàng địa phương cung cấp lưu ký chứng khoán cho ngân hàng custody toàn cầu tại thị trường trong nước.
Dịch vụ thu hộ
Collection Service
Dịch vụ ngân hàng thu tiền hộ doanh nghiệp từ khách hàng: phí dịch vụ, hoá đơn, học phí.
Dịch vụ thu hộ chi hộ
Collection and Payment Service
Dịch vụ ngân hàng thu tiền hoặc thanh toán thay mặt khách hàng theo uỷ quyền.
Dịch vụ tiền gửi thông minh theo mục tiêu (Goal-based Smart Deposit Service)
Dịch vụ tài khoản ảo cho doanh nghiệp (Virtual IBAN Service)
Dịch vụ tái cấp vốn liên ngân hàng qua tín phiếu
Dịch vụ tín thác
Trust Service
Ngân hàng quản lý tài sản theo ủy thác của khách hàng với mục đích bảo toàn và sinh lời.
Dịch vụ tư vấn hạn mức tín dụng (Credit Limit Advisory Service)
Dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân cao cấp (High-Net-Worth Advisory Service)
Dịch vụ tư vấn tái cơ cấu nợ doanh nghiệp theo Nghị quyết 42
Dịch vụ xác minh nguồn gốc tài sản (Source-of-Funds Verification Service)
Dịch vụ xác thực chữ ký số trên chứng từ tín dụng (Digital Signature Verification Service for Credit Documents)
Dịch vụ xác thực giao dịch bằng sinh trắc học (Biometric Transaction Authentication Service)
Dịch vụ xác thực khách hàng bằng video từ xa có hỗ trợ AI (AI-assisted Video KYC Service)
Dịch vụ xác thực điện tử eKYC theo quy định NHNN (NHNN-Compliant eKYC Service)
Dịch vụ định danh khách hàng từ xa (Remote Customer Identification Service)
Dự chi
Embedded Finance — Tài chính nhúng
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ / Tài khoản phong toả
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Hàn là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Nhật là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Trung là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Escrow Account — Tài khoản ký quỹ trung gian
Trang 30/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát