Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11387 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chứng nhận tuân thủ Basel III của chi nhánh (Branch Basel III Compliance Certificate)
Chứng nhận tuân thủ nguyên tắc tín dụng bền vững LMA
Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)
Chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ có thời hạn (Time-bound Internal Credit Rating Certificate)
Chứng nhận xếp hạng tín dụng quốc gia cho khoản vay xuất khẩu (Sovereign Export Credit Rating Certificate)
Chứng nhận điều kiện phát hành bảo lãnh đã hoàn tất (Guarantee CP Completion Confirmation)
Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh
Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý (Correspondent Bank Due Diligence Certificate)
Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý mới (New Correspondent Bank Due Diligence Certificate)
Chứng thư bảo lãnh
Letter of Guarantee
Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.
Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)
Chứng thư số dùng trong giao dịch ngân hàng (Digital Banking Certificate)
Chứng từ bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Statement)
Chứng từ gốc chuyển đổi kỹ thuật số (Digitized Original Document)
Chứng từ hạn mức tín dụng khung có điều kiện (Conditional Master Credit Limit Document)
Chứng từ nhờ thu không kèm hối phiếu (Clean Collection Document)
Chứng từ nhờ thu kèm hối phiếu trả ngay (D/P Documents)
Chứng từ thu hồi nợ điện tử (e-Debt Recovery Document)
Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)
Chứng từ xác nhận vị thế ngoại tệ cuối ngày theo khách hàng (Customer-level End-of-Day FX Position Confirmation)
Chứng từ điện tử xác nhận nghĩa vụ ký quỹ ban đầu (Electronic Initial Margin Obligation Confirmation)
Collateral management
Collateral Management
Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.
Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)
Cso
Cso là vị trí gì
Các bộ phận
Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ (Tenor Restructuring)
Cơ cấu lại thời hạn vốn huy động (Funding Maturity Restructuring)
Cảnh báo sớm tín dụng (Early Warning System — EWS)
Cấp lại thẻ ngân hàng
Card Replacement / Reissuance
Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.
Trang 28/85 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát