Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11333 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Channel Bancassurance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng cho khách hàng cá nhân mới (New Retail Customer Cross-Sell Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng qua kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Cross-Sell Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng theo phân khúc khách hàng (Segment-based Banking Cross-Sell Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số chi trả kiều hối theo khu vực (Regional Remittance Payout Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay theo đồng tiền ngoại tệ (Foreign Currency Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay đồng tài trợ liên ngân hàng (Interbank Syndicated Lending Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số ký quỹ phái sinh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Derivatives Margin Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số phát hành bảo lãnh đối ứng theo khu vực (Regional Counter-Guarantee Issuance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ bảo lãnh đồng tài trợ theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Syndicated Guarantee Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố hàng tồn kho theo ngành (Sectoral Inventory-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn đáp ứng chuỗi cung ứng (Supply-chain Short-term Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án carbon âm theo khu vực (Regional Carbon-negative Project Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng (Consumer Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng huy động tiền gửi số theo phân khúc (Segment-based Digital Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng quốc tế theo quốc gia phát hành (Issuer-country International Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng theo phân khúc rủi ro (Risk-Segment Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi CASA theo chi nhánh (Branch CASA Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi có kỳ hạn theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi khách hàng ưu tiên (Priority Customer Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn theo kênh chi nhánh
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng SME theo khu vực (Regional SME Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)
Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)
Trang 26/84 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát