Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11276 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ thị chuyển tiền ngoại hối qua SWIFT (SWIFT FX Transfer Instruction)
Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua SWIFT (SWIFT Interbank Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại hối điện tử (Electronic FX Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại tệ bằng điện thoại (Phone FX Deal Instruction)
Chỉ thị mua bán ngoại tệ gián tiếp qua đối tác ủy quyền (Authorised Dealer FX Instruction)
Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)
Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)
Chỉ tiêu CASA theo kênh chi nhánh (Branch-channel CASA Target)
Chỉ tiêu CASA theo phân khúc khách hàng (Segment CASA Target)
Chỉ tiêu Duy trì Khách hàng Ưu tiên (Priority Retention Target)
Chỉ tiêu KPI tín dụng (Credit KPI Target)
Chỉ tiêu LDR theo phân khúc khách hàng (Segment-based LDR Target)
Chỉ tiêu ROA điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted ROA)
Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro tín dụng (Credit-Risk-Adjusted ROE)
Chỉ tiêu Tăng Trưởng Cho Vay Tái Cấu Trúc Theo Khu Vực (Regional Restructured Lending Growth Target)
Chỉ tiêu doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo khu vực
Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng số (Digital Bank Insurance Cross-Sell Target)
Chỉ tiêu doanh số cho vay mua nhà ở xã hội theo chi nhánh (Branch Social Housing Loan Sales Target)
Chỉ tiêu doanh số cho vay xanh theo phân khúc khách hàng
Chỉ tiêu doanh số thẻ tín dụng mới phát hành (New Credit Card Issuance Sales Target)
Chỉ tiêu giải ngân cho vay tiêu dùng theo kênh Bancassurance (Bancassurance-channel Consumer Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng cá nhân theo kênh ứng dụng di động (Mobile-app Consumer Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo phân khúc khách hàng chiến lược (Strategic Customer Segment Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo tháng (Monthly Credit Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo quý (Quarterly Green Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ liên ngân hàng theo quý (Quarterly Interbank Syndicated Disbursement Target)
Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ theo ngành (Sectoral Syndicated Loan Disbursement Target)
Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo khu vực (Regional New NPL Formation Containment Target)
Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo phân khúc (Segment-level New NPL Formation Target)
Chỉ tiêu giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi theo ngành kinh tế
Trang 24/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát