Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11243 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyển đổi số ngân hàng (Banking Digital Transformation)
Chênh lệch tỷ giá (FX Spread)
Chương trình khuyến mại lãi suất tiền gửi (Deposit Interest Rate Promotion)
Chương trình tái cơ cấu doanh nghiệp phá sản (Corporate Restructuring Program)
Chạy chỉ tiêu
Chấm điểm hành vi tín dụng (Behavioral Credit Scoring)
Chấm điểm rủi ro ứng viên tín dụng (Credit Scoring Model)
Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp dựa trên dữ liệu phi truyền thống (Alternative Data Corporate Credit Scoring)
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp theo mô hình số (Digital Corporate Credit Scoring)
Chặn thẻ khẩn cấp
Emergency Card Block
Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.
Chỉ số ROAR — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro hoạt động (Return on Operational Risk-adjusted Capital)
Chỉ số VaR có điều kiện mở rộng (Stressed Conditional VaR)
Chỉ số cảnh báo sớm tỷ giá theo danh mục cho vay ngoại tệ (FX-currency Loan Early Warning Indicator)
Chỉ số hiệu quả thu hồi nợ điều chỉnh theo chi phí vận hành
Chỉ số đo lường rủi ro ESG trong danh mục tín dụng (ESG Credit Portfolio Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Concentration Index)
Chỉ số đo lường thanh khoản danh mục tín dụng xanh (Green Credit Portfolio Liquidity Index)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng ngân hàng (Customer Experience Score — CX Score)
Chỉ số ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng
Chỉ thị chuyển tiền ngoại hối qua SWIFT (SWIFT FX Transfer Instruction)
Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua SWIFT (SWIFT Interbank Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại hối điện tử (Electronic FX Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại tệ bằng điện thoại (Phone FX Deal Instruction)
Chỉ thị mua bán ngoại tệ gián tiếp qua đối tác ủy quyền (Authorised Dealer FX Instruction)
Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)
Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)
Trang 23/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát