Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11243 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2471

Chuyển đổi số ngân hàng (Banking Digital Transformation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chênh lệch tỷ giá (FX Spread)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chương trình khuyến mại lãi suất tiền gửi (Deposit Interest Rate Promotion)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chương trình tái cơ cấu doanh nghiệp phá sản (Corporate Restructuring Program)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chạy chỉ tiêu

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm hành vi tín dụng (Behavioral Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm rủi ro ứng viên tín dụng (Credit Scoring Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp dựa trên dữ liệu phi truyền thống (Alternative Data Corporate Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp theo mô hình số (Digital Corporate Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chặn thẻ khẩn cấp

Emergency Card Block

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.

Chỉ số ROAR — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro hoạt động (Return on Operational Risk-adjusted Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số VaR có điều kiện mở rộng (Stressed Conditional VaR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số cảnh báo sớm tỷ giá theo danh mục cho vay ngoại tệ (FX-currency Loan Early Warning Indicator)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số hiệu quả thu hồi nợ điều chỉnh theo chi phí vận hành

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro ESG trong danh mục tín dụng (ESG Credit Portfolio Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Concentration Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường thanh khoản danh mục tín dụng xanh (Green Credit Portfolio Liquidity Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng ngân hàng (Customer Experience Score — CX Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị chuyển tiền ngoại hối qua SWIFT (SWIFT FX Transfer Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua SWIFT (SWIFT Interbank Deal Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị giao dịch ngoại hối điện tử (Electronic FX Deal Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị giao dịch ngoại tệ bằng điện thoại (Phone FX Deal Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị mua bán ngoại tệ gián tiếp qua đối tác ủy quyền (Authorised Dealer FX Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 23/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.