Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11094 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2422

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Ngân hàng Đối tác (Partner Bank Credit Concentration Risk Management Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Thanh toán Bù trừ Tập trung (Central Clearing Counterparty Risk Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tuân thủ Thị trường Vốn (Capital Markets Compliance Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tài chính Bền vững và Phát triển Thị trường Trái phiếu Xanh (Green Bond & Sustainable Capital Markets Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Xử lý Nợ Xấu Theo Nghị quyết 42 (Resolution 42 NPL Work-out Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Định giá Bất động sản Tập trung (Centralised Property Valuation Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CDM máy nộp tiền tự động

Cash Deposit Machine

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.

Cam kết Cấp Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tín dụng đối tác (Counterparty Credit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tỷ lệ nợ xấu ngành

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy Transition-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa (Commodity-price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số khí hậu vật lý (Physical-climate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số nợ xấu ngành (Sectoral-NPL-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 18/81 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.