Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11094 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bộ phận Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Ngân hàng Đối tác (Partner Bank Credit Concentration Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Thanh toán Bù trừ Tập trung (Central Clearing Counterparty Risk Unit)
Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)
Bộ phận Tuân thủ Thị trường Vốn (Capital Markets Compliance Unit)
Bộ phận Tài chính Bền vững và Phát triển Thị trường Trái phiếu Xanh (Green Bond & Sustainable Capital Markets Desk)
Bộ phận Xử lý Nợ Xấu Theo Nghị quyết 42 (Resolution 42 NPL Work-out Unit)
Bộ phận Định giá Bất động sản Tập trung (Centralised Property Valuation Unit)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)
CA — Current Account tiếng Anh là gì?
CA — Current Account tiếng Hàn là gì?
CA — Current Account tiếng Nhật là gì?
CA — Current Account tiếng Trung là gì?
CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?
CDM máy nộp tiền tự động
Cash Deposit Machine
Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.
Cam kết Cấp Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Credit Commitment)
Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)
Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết
Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản đảm bảo
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tín dụng đối tác (Counterparty Credit-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tỷ lệ nợ xấu ngành
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy Transition-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa (Commodity-price-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số khí hậu vật lý (Physical-climate-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số nợ xấu ngành (Sectoral-NPL-triggered Guarantee Commitment)
Trang 18/81 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Thuật ngữ không tồn tại.
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát