Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11057 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2398

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua xe máy (Motorbike Consumer Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua đồ gia dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua đồ nội thất (Furniture Consumer Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tái cơ cấu kỳ hạn (Tenor Restructuring Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn đầu tư tài sản cố định (Fixed Asset Investment Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bồi thường bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Claim Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Dòng tiền Ký quỹ Phái sinh Đa Tầng (Multi-tier Derivatives Margin Cash Flow Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Dữ liệu Khoản vay Xanh (Green Loan Data Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Dữ liệu Rủi ro Thị trường (Market Risk Data Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Rủi ro Tín dụng Định lượng Ứng dụng AI (AI-Driven Quantitative Credit Risk Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Approval Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Giao dịch Ngoại hối Lớn (Large-Value FX Deal Approval Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Độc lập (Independent Credit Approval Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quan hệ Tổ chức Tài chính Vi mô (Microfinance Institutional Relations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Khách hàng Số và Tài sản Số (Digital Customer & Digital Asset Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Khí hậu và Chuyển đổi Năng lượng (Climate & Energy Transition Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Lãi suất Sổ Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Management Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Mô hình Tín dụng Tiêu dùng theo Hành vi Số Khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Thanh khoản Bán buôn Liên ngân hàng (Interbank Wholesale Liquidity Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khu vực Công (Public Sector Credit Risk Management Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khách hàng Cá nhân Cao cấp Theo Khu vực (Regional Premier Retail Credit Risk Management Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Corporate Credit Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Theo Mô hình Kinh tế Vĩ mô (Macro-linked Credit Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tín dụng Đối tác Thanh toán Ngoại hối (FX Settlement Counterparty Credit Risk Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Ngân hàng Đối tác (Partner Bank Credit Concentration Risk Management Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Thanh toán Bù trừ Tập trung (Central Clearing Counterparty Risk Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tuân thủ Thị trường Vốn (Capital Markets Compliance Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tài chính Bền vững và Phát triển Thị trường Trái phiếu Xanh (Green Bond & Sustainable Capital Markets Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 17/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.