Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Séc chuyển khoản
Transfer Check
Séc dùng để chuyển tiền từ tài khoản người ký phát sang tài khoản người thụ hưởng.
Séc tiền mặt
Cash Check
Séc dùng để rút tiền mặt tại ngân hàng, người cầm séc nhận tiền mặt khi xuất trình.
Số cif
Số cif vietcombank
Số thẻ vietcombank
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Nhật là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Trung là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Tây Ban Nha là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Anh là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Hàn là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Nhật là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Trung là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Tây Ban Nha là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh lý tài sản đảm bảo
Collateral Liquidation
Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.
Thanh toán bằng séc
Cheque Payment
Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.
Thanh toán qua POS
POS Payment
Thanh toán hàng hoá dịch vụ tại điểm bán bằng thẻ ngân hàng qua máy POS.
Trang 15/19 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát