Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10975 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2379

Bù trừ rủi ro tín dụng đối tác tập trung (Central Counterparty Credit Risk Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tại thời điểm thanh toán (Payment Date Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tức thời tại NHNN (Real-Time Bilateral Netting at NHNN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán thẻ đa thương hiệu (Co-Branded Card Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán tập trung tại NHNN

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tập trung (Central Clearing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tự động ký quỹ cuối ngày

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê chênh lệch lãi vay dồn tích cuối kỳ (Accrued Interest Reconciliation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị (Device-level E-Banking Limit Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê phân bổ hạn mức tín dụng theo phòng ban (Department-level Credit Allocation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê thuế tín dụng tài sản (Wealth Tax Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê xác nhận khoản vay cầm cố

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương doanh nghiệp liên kết ngân hàng (Integrated Corporate Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử (E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử liên ngân hàng (Interbank E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử liên ngân hàng theo dòng tiền thời gian thực (Real-time Cash-flow Linked Interbank E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng sao kê giao dịch ngoại tệ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng sao kê khoản vay cuối kỳ (Loan Statement at Period End)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu biến động dòng tiền ký quỹ phái sinh theo đối tác (Counterparty Derivatives Margin Cash Flow Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu chứng từ nhờ thu (Collection Document Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu công nợ tiền gửi kho bạc (State Treasury Deposit Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu giao dịch thẻ quốc tế theo đối tác phát hành (Issuer-level International Card Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 14/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.