Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10943 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2374

Báo cáo đối chiếu biến động hạn mức tín dụng theo ngành nghề

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo đối chiếu hạn mức giao dịch ký quỹ phái sinh theo cụm khách hàng (Cluster-based Derivatives Margin Limit Reconciliation Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo đối chiếu hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị (Device-level E-Banking Limit Reconciliation Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù chênh lệch lãi suất Swap (Swap Spread)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù chênh lệch lãi suất cho vay ưu đãi (Subsidised Lending Rate Margin)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù lãi suất chênh lệch (Interest Rate Differential Subsidy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (Interest Rate Subsidy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (State-subsidised Interest Rate Buy-down)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ba bên (Tri-Party Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ chênh lệch ký quỹ tự động theo ngưỡng giao dịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ chênh lệch lãi suất qua hợp đồng hoán đổi (IR Differential Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch liên ngân hàng qua sàn điện tử (E-Platform Interbank Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh ngoại tệ qua hệ thống thanh toán bù trừ trung ương (FX Derivatives CCP Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục (Portfolio End-of-Day Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động tự động theo ngưỡng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ giao ngay (Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ thời gian thực (Real-Time Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ định kỳ cuối ngày (End-of-Day Mark-to-Market Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ nợ qua chuyển nhượng hợp đồng (Debt Settlement by Assignment Offset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ rủi ro thanh toán song phương tức thời (Real-Time Bilateral Settlement Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ rủi ro tín dụng đối tác tập trung (Central Counterparty Credit Risk Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 13/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.