Bỏ qua điều hướng

Ưu đãi phí bảo lãnh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ưu đãi phí bảo lãnh

Ưu đãi phí bảo lãnh là cơ chế mà ngân hàng giảm, miễn hoặc hoàn một phần khoản phí bảo lãnh áp dụng đối với khách hàng khi sử dụng sản phẩm có liên quan đến bảo lãnh, chẳng hạn bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thu hồi hàng hóa hoặc bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ tài chính. Điều kiện hưởng ưu đãi có thể phụ thuộc vào mức độ uy tín của khách hàng, doanh số giao dịch, quan hệ lâu năm, loại hình doanh nghiệp, tỷ lệ rủi ro của ngân hàng hoặc cam kết sử dụng các sản phẩm khác của ngân hàng.

Ưu đãi phí bảo lãnh không phải là việc chấp nhận rủi ro không có điều kiện. Ngân hàng vẫn đánh giá năng lực tài chính, mức độ tin cậy và tính hợp lệ của khoản bảo lãnh trước khi quyết định giảm hoặc miễn phí. Mức giảm phí cụ thể, thời hạn áp dụng và các điều kiện đi kèm phải được thể hiện trong hồ sơ, biểu phí hoặc hợp đồng giữa ngân hàng và khách hàng.

Đối tượng và điều kiện áp dụng

Khách hàng được xem xét hưởng ưu đãi phí bảo lãnh thường là các doanh nghiệp, tổ chức tín dụng hoặc cá nhân có nhu cầu bảo lãnh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư hoặc thực hiện giao dịch tài chính. Tùy theo chính sách của từng ngân hàng, khách hàng có thể được hưởng ưu đãi khi:

  • Có quan hệ cấp tín dụng hoặc sử dụng sản phẩm ngân hàng trong thời gian nhất định.
  • Có lịch sử trả nợ đúng hạn và chịu kiểm soát của ngân hàng.
  • Đáp ứng yêu cầu về doanh thu, tài chính, tỷ lệ nợ và dòng tiền.
  • Sử dụng bảo lãnh trong các mục đích được ngân hàng ưu tiên.
  • Đồng ý thực hiện các cam kết hoặc điều kiện bổ sung do ngân hàng đưa ra.

Đối với khách hàng chưa có lịch sử giao dịch, việc chấp nhận mức phí bảo lãnh tiêu chuẩn thường là phương án quản trị rủi ro phổ biến. Một số ngân hàng có thể áp dụng mức phí thấp hơn cho khách hàng mới nếu khách hàng đáp ứng tốt các tiêu chí về năng lực tài chính và có tài sản bảo chứng phù hợp.

Các hình thức ưu đãi phí bảo lãnh

Giảm phí bảo lãnh là hình thức phổ biến nhất. Ngân hàng áp dụng mức phí thấp hơn mức niêm yết, chẳng hạn giảm từ 1,5% xuống còn 1% trên giá trị khoản bảo lãnh. Mức giảm cụ thể chỉ mang tính minh họa và phụ thuộc vào chính sách của từng ngân hàng.

Miễn phí bảo lãnh thường dành cho các trường hợp có mức độ rủi ro thấp, chẳng hạn khách hàng doanh nghiệp lớn, khách hàng có bảo lãnh bổ sung từ chủ thể uy tín hoặc ngân hàng khác, hoặc khoản bảo lãnh được cấp trên cơ sở tài sản bảo chứng có giá trị lớn hơn khoản bảo lãnh.

Hoàn phí bảo lãnh được áp dụng khi khách hàng ban đầu phải thanh toán đầy đủ phí nhưng sau đó đạt đủ điều kiện ưu đãi. Ví dụ, khách hàng được hoàn một phần hoặc toàn bộ phí bảo lãnh nếu hoàn thành cam kết sử dụng dịch vụ trọn gói trong năm hoặc duy trì mức doanh số giao dịch nhất định.

Miễn phí có thi hạn theo chương trình, trong khi giảm phí thường áp dụng theo từng hồ sơ hoặc từng khoản bảo lãnh. Vì vậy, khách hàng cần xác nhận rõ thời điạm bắt đầu, thời đạm kết thúc, khoản phí được giảm bao nhiêu và điều kiện cần đáp ứng.

Cách tính và áp dụng phí

Phí bảo lãnh thường được tính trên giá trị khoản bảo lãnh, trong đó thời hạn phí có thể được xác định theo thời hạn của nghĩa vụ được bảo lãnh. Công thức khái quát như sau:

Phí bảo lãnh = Giá trị khoản bảo lãnh × Tỷ lệ phí bảo lãnh × Thời hạn tính phí theo năm

Ví dụ, khách hàng yêu cầu bảo lãnh khoản vay 5 tỷ đồng trong 12 tháng. Nếu mức phí niêm yết là 1,2%/năm và khách hàng được giảm 0,2%, phí bảo lãnh là:

5 tỷ đồng × 1,0% × 1 năm = 50 triệu đồng

Trong trường hợp trên, khách hàng tiết kiệm 10 triệu đồng so với mức phí niêm yết. Con số này chỉ là ví dụ minh họa; cách tính thực tế còn phụ thuộc vào loại bảo lãnh, biểu phí, thời hạn và chính sách của ngân hàng.

Tác động đến khách hàng và ngân hàng

Đối với khách hàng, ưu đãi phí bảo lãnh giúp giảm tổng chi phí tài chính khi tham gia các giao dịch cần ngân hàng cam kết bảo lãnh. Điều này có thể cải thiện dòng tiền, tăng khả năng tiếp cận tài chính và tạo điều kiện thuận lợi hơn khi tham gia các giao dịch thầu, hợp đồng thương mại hoặc mua bán hàng hóa.

Đối với ngân hàng, chính sách ưu đãi có thể hỗ trợ thu hút khách hàng, tăng mức độ sử dụng sản phẩm và củng cố quan hệ khách hàng. Tuy nhiên, mức giảm phí phải cân nhắc đầy đủ rủi ro bảo lãnh, chi phí kiểm soát hồ sơ, khả năng thu hồi nghĩa vụ và mức độ hiệu quả của tài sản bảo chứng. Ưu đãi không được tạo cảm giác bảo lãnh chỉ được cấp vì khách hàng có doanh số lớn nếu hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu quản trị rủi ro.

Những lưu ý khi sử dụng ưu đãi

Khách hàng cần kiểm tra các nội dung quan trọng trước khi ký hợp đồng hoặc phát sinh yêu cầu bảo lãnh, gồm mức phí được áp dụng, thời hạn ưu đãi, điều kiện duy trì ưu đãi và trường hợp phải hoàn trả khoản ưu đãi nếu không còn đáp ứng điều kiện.

Nếu chương trình ưu đãi phụ thuộc vào việc sử dụng sản phẩm khác, khách hàng nên tính toán tổng chi phí của toàn bộ gói dịch vụ, không chỉ mức chênh lệch về phí bảo lãnh. Một ưu đãi có thể không mang lại lợi ích nếu khách hàng phải chi trả thêm cho các sản phẩm đi kèm hoặc phát sinh chi phí phát sinh khác.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được tự động hưởng ưu đãi phí bảo lãnh không?
Không phải khách hàng nào cũng tự động được áp dụng. Thông thường, ngân hàng xem xét điều kiện ưu đãi theo hồ sơ, chương trình thành viên, cam kết sử dụng sản phẩm hoặc quyết định phê duyệt của bộ phận phụ trách. Khách hàng nên hỏi rõ mức giảm và thời hạn áp dụng trước khi hoàn tất hồ sơ.

Hỏi: Có thể kết hợp nhiều ưu đãi phí bảo lãnh cho cùng một khoản bảo lãnh không?
Điều này phụ thuộc vào quy định tại từng ngân hàng và chương trình ưu đãi. Một số chương trình cho phép cộng dồn, một số khác quy định chỉ áp dụng mức ưu đãi tốt nhất hoặc không cộng dồn. Khách hàng cần được ngân hàng xác nhận bằng văn bản trước khi tính khoản phí cuối cùng.

Hỏi: Phí bảo lãnh được hoàn sau đó nếu khách hàng không đủ điều kiện ưu đãi thì xử lý thế nào?
Ngân hàng có thể thu hồi khoản ưu đãi, tính phí theo mức niêm yết hoặc điều chỉnh hồ sơ theo chính sách áp dụng. Cách xử lý phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên, nên khách hàng cần đọc kỹ điều khoản về điều kiện duy trì ưu đãi và trách nhiệm hoàn trả.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.